TCI Development Investment Corporation
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN TCI
5
进口笔数
132
出口笔数
$470.6K
进口金额
$2.82M
出口金额
2023-06-09
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315631915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB5PX6H |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 14-16 đường số 7, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TCI |
| 企业英文名称 | TCI DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | RR17 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0935654947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $470.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $2.49M |
| 越南 | 10 | $200.0K |
| 中国香港 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $318.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $151.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 25 | $595.0K | 带壳椰子 |
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $316.1K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $186.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhiyou Fresh (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.2K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $147.5K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.6K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Junlian (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.5K |
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.2K |
| 2023-06-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.8K |
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2023-06-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |
| 2023-05-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6.0K |
| 2023-05-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $10.0K |
| 2023-05-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $13.5K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU HONGYI SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $38.7K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU HONGYI SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $18.8K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻水果坚果 | YIWU ZHEN XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $59.4K |
| 2025-12-23 | 带壳椰子 | STAR WELL AGENT LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 带壳椰子 | STAR WELL AGENT LTD | 中国香港 | $6.9K |
| 2025-12-23 | 带壳椰子 | STAR WELL AGENT LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 带壳椰子 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 带壳椰子 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-05 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-11-24 | 带壳椰子 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |