TCI Development Investment Corporation

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN TCI

5
进口笔数
132
出口笔数
$470.6K
进口金额
$2.82M
出口金额
2023-06-09
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315631915
企查查编码QVNPB5PX6H
成立日期2019-04-17
联系地址14-16 đường số 7, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TCI
企业英文名称TCI DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址RR17 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话0935654947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$470.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$2.49M
越南10$200.0K
中国香港2$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度3$318.9K冻去骨牛肉、去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度2$151.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd.中国25$595.0K带壳椰子
Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd.中国4$316.1K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd.中国14$186.1K鲜榴莲、其他鲜果
Zhiyou Fresh (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$178.2K冷冻虾、其他冷冻水果坚果
Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国14$147.5K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd.中国10$114.0K其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国8$109.4K其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd.中国6$97.6K坚果及种子、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.中国4$49.3K其他鲜果、其他椰子
Junlian (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$30.5K带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$2.6K
2023-06-09冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2023-06-09冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$45.5K
2023-06-09冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$9.2K
2023-06-09冷冻牛杂ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$19.8K
2023-06-09冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$9.6K
2023-06-09冷冻牛杂ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$10.5K
2023-05-20冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$6.0K
2023-05-20冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$10.0K
2023-05-20冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$13.5K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他冷冻水果坚果GUANGZHOU HONGYI SUPPLY CHAIN CO., LTD.$38.7K
2026-04-17其他冷冻水果坚果GUANGZHOU HONGYI SUPPLY CHAIN CO., LTD.$18.8K
2026-04-11其他冷冻水果坚果YIWU ZHEN XIN IMPORT & EXPORT CO LTD$59.4K
2025-12-23带壳椰子STAR WELL AGENT LTD中国香港$1.8K
2025-12-23带壳椰子STAR WELL AGENT LTD中国香港$6.9K
2025-12-23带壳椰子STAR WELL AGENT LTD中国香港$1.5K
2025-12-09带壳椰子YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-12-09带壳椰子YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.9K
2025-12-05其他冷冻水果坚果QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD中国$59.4K
2025-11-24带壳椰子YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

TCI Development Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →