Environment Analysing & Technique Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Phân Tích Môi Trường
15
进口笔数
0
出口笔数
$200.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101546606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMSY8A0 |
| 成立日期 | 2004-10-04 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 327/6, ngõ 327 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENT ANALYSING AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 327/6, ngõ 327 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842435598795 |
| 传真 | 5598795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 280120 | 碘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $89.5K |
| 捷克 | 2 | $56.7K |
| 美国 | 2 | $32.3K |
| 巴西 | 1 | $10.7K |
| 加拿大 | 3 | $7.9K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EATC Germany GmbH | 德国 | 15 | $200.0K | 其他诊断试剂、其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 氯化镁 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $155 |
| 2024-05-17 | 复合氰化物 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $614 |
| 2024-05-17 | 磷酸类 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $938 |
| 2024-05-17 | 碳酸氢钠 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $111 |
| 2024-05-17 | 丙醇和异丙醇 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $610 |
| 2024-05-17 | 硝酸钠肥料 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $236 |
| 2024-05-17 | 乙酸及盐类 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $212 |
| 2024-05-17 | 明矾 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $269 |
| 2024-05-17 | 硼氧化物及酸 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $332 |
| 2024-05-17 | 其他磺胺类 | EATC GERMANY GMBH | 捷克 | $771 |