Pacific Yuei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC YUEI VIệT NAM
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$2.00M
出口金额
—
最近进口
2025-01-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500609322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM4RRAC |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Lô I, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC YUEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PACIFIC YUEI VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 473.991亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $2.00M |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teimo Co., Ltd. | 日本 | 53 | $2.00M | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $24.3K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $24.3K |
| 2024-03-14 | 钢铁弹簧 | Teimo Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | TEIMO CO LTD | 日本 | $800 |
| 2024-03-14 | 钢铁弹簧 | TEIMO CO LTD | 日本 | $30 |
| 2024-03-14 | 钢铁弹簧 | TEIMO CO LTD | 日本 | $1 |