DAI THIEN SU ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Thiên Sứ
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701814549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QDYYYT |
| 成立日期 | 2010-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 25, khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI THIÊN SỨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 25, khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 电话 | +84907562088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | 9 | $24.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $31 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $52 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $126 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $616 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $120 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $43 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $36 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $95 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $125 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $44 |