Hung Loi Construction Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG LợI
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002077645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21VGBP |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Long, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84916428567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Sanhe Witsen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-31 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-27 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-03-12 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-09 | 高铝耐火陶瓷 | SANHE WITSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-05-09 | 高铝耐火陶瓷 | SANHE WITSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |