Quang Vinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
21
进口笔数
7
出口笔数
$1.31M
进口金额
$67.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-05
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9G5H2A |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 376, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngõ 376, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842438272156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 091011 | 整姜 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 8 | $458.2K |
| 印度 | 6 | $453.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $249.3K |
| 美国 | 2 | $91.9K |
| 斯洛伐克 | 2 | $41.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $48.9K |
| 越南 | 6 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | 8 | $458.2K | 动物副产品、自然历史收藏品 |
| DML EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $183.3K | 精梳棉纱、蓖麻油 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $142.0K | 碾磨大米、干辣椒 |
| d4625f35099129e96f3062044038dca0 | 1 | $131.0K | ||
| RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $128.3K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 1 | $118.3K | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| Hansun Trading Co., Ltd. | 蒙古 | 1 | $66.5K | 动物副产品 |
| ML NATUR s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $41.2K | 动物副产品 |
| HKHM Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.4K | 动物副产品 |
| PT SUNJIN GRUP INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $18.0K | 动物副产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frutta Esotica S.R.L.S. | 意大利 | 1 | $48.9K | 其他活植物 |
| Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | 5 | $18.4K | 整姜、姜黄 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $84 | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $41.7K |
| 2026-04-28 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $41.7K |
| 2026-04-28 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $37.0K |
| 2026-04-28 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $37.0K |
| 2026-01-16 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $18.3K |
| 2026-01-16 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $55.4K |
| 2026-01-06 | 动物副产品 | PT SUNJIN GRUP INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-09-24 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $28.6K |
| 2025-09-24 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $26.7K |
| 2025-05-19 | 动物副产品 | Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | $5.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 整姜 | Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-17 | 整姜 | Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-27 | 其他活植物 | Frutta Esotica S.R.L.S. | 意大利 | $48.9K |
| 2025-02-11 | 其他活植物 | Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | $7.9K |
| 2024-10-16 | 整姜 | Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-22 | 其他活植物 | Frutta Esotica S.r.l.s. | 越南 | $5.7K |
| 2023-11-20 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $48 |
| 2023-11-20 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $36 |