Ramsay McDonald Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAMSAY MCDONALD VIệT NAM
32
进口笔数
7
出口笔数
$240.2K
进口金额
$36.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2023-09-22
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308540287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS6QQY7 |
| 成立日期 | 2009-05-07 |
| 联系地址 | 7 đường D2 Khu dân cư phức hợp sông Sài Gòn – Số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAMSAY MCDONALD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAMSAY MCDONALD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84822538626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 520528 | 精梳棉纱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 970390 | 现代雕塑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $123.8K |
| 意大利 | 5 | $43.6K |
| 德国 | 10 | $34.7K |
| 瑞士 | 5 | $17.0K |
| 印度 | 9 | $13.9K |
| 新加坡 | 1 | $7.1K |
| 泰国 | 2 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $20.6K |
| 德国 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danitech Engineering & Solutions S.p.A. | 中国 | 1 | $119.6K | 洗漂染机 |
| Lafer S.p.A. | 意大利 | 3 | $66.7K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| Erhardt + Leimer GmbH | 德国 | 10 | $48.0K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Tmart Corghi Textile Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 电力控制板、机械零件 |
| Benninger AG | 瑞士 | 4 | $735 | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Interspare Lubricants GmbH | 德国 | 1 | $377 | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Sree Santhosh Garments | 印度 | 2 | $144 | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Thai Roong Inter Biz Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $109 | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| OMMI S.r.l. | 意大利 | 1 | $104 | 发动机零件、阀门龙头 |
| OCM Private Ltd. | 印度 | 2 | $73 | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Erhardt+Leimer Gmbh Werk 2 | 德国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他光学测量仪 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sant & Abel | 美国 | 1 | $3.3K | 棉制睡衣、男式棉浴衣 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 机器零件(非成圈)、其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 液压气压阀门 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 液压气压阀门 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2026-02-06 | 液压气压阀门 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-12-01 | 其他测量仪器 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 印度 | $2.2K |
| 2025-09-19 | 聚酯短纤机织物 | SHANGHAI YINGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-19 | 聚酯短纤机织物 | SHANGHAI YINGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-19 | 聚酯短纤机织物 | SHANGHAI YINGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-19 | 聚酯短纤机织物 | SHANGHAI YINGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 男式棉浴衣 | SANT & ABEL | 美国 | $92 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $491 |
| 2023-09-22 | 其他纺织制品 | SANT & ABEL | 美国 | $324 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $486 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $45 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $781 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $140 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $134 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $144 |
| 2023-09-22 | 棉制睡衣 | SANT & ABEL | 美国 | $710 |