Golden Lotus Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU GOLDEN LOTUS
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316570574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSK7B0R |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Số 70-72, Đường Số 43, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN LOTUS |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70-72, Đường Số 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84907071991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.81M |
| 老挝 | 5 | $174.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $784.6K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $364.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $242.6K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $174.5K | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $83.7K | 氯化铵、其他肥料 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 2 | $80.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Jiangsu SOHO Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.4K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.0K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-03-13 | 氯化钾肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 老挝 | $67.0K |
| 2026-03-11 | 氯化钾肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 老挝 | $32.8K |
| 2026-03-05 | 氯化钾肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 老挝 | $48.9K |
| 2026-03-02 | 氯化钾肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 老挝 | $16.1K |
| 2026-03-01 | 氯化钾肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 老挝 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-03-12 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $72.9K |
| 2025-03-03 | 氯化铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-01-17 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $78.3K |