Happy Mart Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HAPPY MART VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107845698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEV9G6P |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, khu B, Số 139 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAPPY MART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPPY MART VIETNAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912898983 |
| 邮箱 | happymartketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $702.4K |
| 西班牙 | 13 | $437.3K |
| 意大利 | 15 | $383.2K |
| 比利时 | 3 | $157.4K |
| 德国 | 3 | $116.1K |
| 波兰 | 3 | $100.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $93.3K |
| 阿根廷 | 1 | $74.3K |
| 荷兰 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greencorp International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $343.2K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | 7 | $247.4K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| Wim Food A | 西班牙 | 5 | $217.8K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| ERA Foods S.p.A. | 意大利 | 7 | $190.9K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Wim Food A | 比利时 | 3 | $157.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 意大利 | 6 | $149.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Patel S.A.U. | 西班牙 | 4 | $146.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 波兰 | 3 | $100.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎 |
| Burani Interfood S.p.A. Unipersonale | 俄罗斯 | 2 | $93.3K | 冷冻猪杂 |
| WIM FOOD A | 德国 | 2 | $64.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $25.7K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $25.7K |
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $20.5K |
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $20.5K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $78.5K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $78.6K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $78.5K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $78.6K |
| 2026-03-27 | 带骨冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $30.0K |
| 2026-03-27 | 带骨冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $30.0K |