Happy Mart Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HAPPY MART VIệT NAM

52
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107845698
企查查编码QVNYEV9G6P
成立日期2017-05-15
联系地址Tầng 6, khu B, Số 139 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAPPY MART VIỆT NAM
企业英文名称HAPPY MART VIETNAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84912898983
邮箱happymartketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020910猪脂肪
020322带骨冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020130去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚11$702.4K
西班牙13$437.3K
意大利15$383.2K
比利时3$157.4K
德国3$116.1K
波兰3$100.4K
俄罗斯2$93.3K
阿根廷1$74.3K
荷兰1$33.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greencorp International Pty Ltd澳大利亚2$343.2K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED澳大利亚7$247.4K冷冻牛杂、冷冻猪杂
Wim Food A西班牙5$217.8K冷冻牛杂、冷冻猪杂
ERA Foods S.p.A.意大利7$190.9K冷冻猪杂、猪脂肪
Wim Food A比利时3$157.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Wim Food A意大利6$149.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Patel S.A.U.西班牙4$146.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Wim Food A波兰3$100.4K冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎
Burani Interfood S.p.A. Unipersonale俄罗斯2$93.3K冷冻猪杂
WIM FOOD A德国2$64.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16冷冻猪杂FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD德国$25.7K
2026-04-16冷冻猪杂FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD德国$25.7K
2026-04-10猪脂肪Patel S.A.U.西班牙$20.5K
2026-04-10猪脂肪Patel S.A.U.西班牙$20.5K
2026-04-06冻去骨牛肉GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$78.5K
2026-04-06冻去骨牛肉GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$78.6K
2026-04-06冻去骨牛肉GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$78.5K
2026-04-06冻去骨牛肉GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$78.6K
2026-03-27带骨冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$30.0K
2026-03-27带骨冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$30.0K

相关企业 · 同类产品

Happy Mart Vietnam Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →