T&C Vinaco Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印花棉混纺斜纹布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần T&C Vinaco
3
进口笔数
2
出口笔数
$228.3K
进口金额
$224.0K
出口金额
2023-07-03
最近进口
2023-10-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313457588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBP0P3K |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 132/20 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&C VINACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 132/20 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862591181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521152 | 印花棉混纺斜纹布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 521152 | 印花棉混纺斜纹布 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $228.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $218.9K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTEX Inc. | 中国 | 1 | $218.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Best Start International Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| GTEX Inc. | 越南 | 1 | $3.3K | 金属拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Start International Ltd. | 美国 | 1 | $218.9K | 女式棉裤、女式化纤夹克 |
| Best Start International Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 印刷标签、金属纽扣 |
| CTY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 中国香港 | 1 | $1.8K | 印花棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 印花棉混纺斜纹布 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-19 | 印花棉混纺斜纹布 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-24 | 机织标签 | GTEX INC | 中国 | $160 |
| 2023-03-24 | 塑料衣着附件 | GTEX INC | 中国 | $160 |
| 2023-03-24 | 机织标签 | GTEX INC | 中国 | $731 |
| 2023-03-24 | 未印刷标签 | GTEX INC | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-24 | 金属纽扣 | GTEX INC | 中国 | $18 |
| 2023-03-24 | 贱金属扣件 | GTEX INC | 中国 | $75 |
| 2023-03-24 | 其他拉链 | GTEX INC | 中国 | $73 |
| 2023-03-08 | 混纺机织布 | GTEX INC | 中国 | $21.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 印花棉混纺斜纹布 | CTY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 中国香港 | $1.8K |
| 2023-03-10 | 机织标签 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $731 |
| 2023-03-10 | 未印刷标签 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-10 | 其他拉链 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $73 |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $160 |
| 2023-03-10 | 贱金属扣件 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $75 |
| 2023-03-10 | 机织标签 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $160 |
| 2023-03-10 | 金属纽扣 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 越南 | $18 |
| 2023-03-08 | 印花棉布200克以下 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.1K |
| 2023-03-08 | 彩色牛仔布 | BEST START INTERNATIONAL LTD | 美国 | $75.4K |