B.E.E Investment Trading Corporation
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại B.E.E
130
进口笔数
124
出口笔数
$5.42M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104124578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYGVN79 |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI B.E.E |
| 企业英文名称 | B.E.E INVESTMENTTRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437327448 |
| 传真 | 0437327449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 123 | $4.88M |
| 日本 | 8 | $522.1K |
| 德国 | 4 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDIAN OIL CORPORATION LIMITED | 印度 | 88 | $3.20M | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 42 | $2.22M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 39 | $833.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $393.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.3K | 飞机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $12.0K |
| 2026-06-26 | 其他润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $92 |
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $30.0K |
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 其他润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $22.0K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $10.0K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-05-13 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-05-13 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2026-05-13 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 甲苯 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 无环丙酮 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $7.2K |