B.E.E Investment Trading Corporation

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại B.E.E

130
进口笔数
124
出口笔数
$5.42M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $355.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $78.2K · 3 笔2023-11进口 $80.8K · 3 笔出口 $37.0K · 3 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-01进口 $285.0K · 6 笔出口 $68.3K · 4 笔2024-02进口 $100.5K · 4 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-03进口 $96.9K · 3 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-05进口 $152.0K · 3 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-06进口 $95.5K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-07进口 $77.8K · 3 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-08进口 $145.0K · 5 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-09进口 $124.8K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $70.5K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-12进口 $53.0K · 2 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-01进口 $216.1K · 4 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-02进口 $141.6K · 4 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $171.3K · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-04进口 $227.5K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $101.8K · 4 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-06进口 $88.1K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-07进口 $171.4K · 4 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-09进口 $103.4K · 3 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-10进口 $157.6K · 4 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $104.1K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-12进口 $240.7K · 5 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $320.6K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $134.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $76.6K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-04进口 $234.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $184.4K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $355.5K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $78.2K · 3 笔2023-11进口 $80.8K · 3 笔出口 $37.0K · 3 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-01进口 $285.0K · 6 笔出口 $68.3K · 4 笔2024-02进口 $100.5K · 4 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-03进口 $96.9K · 3 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-05进口 $152.0K · 3 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-06进口 $95.5K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-07进口 $77.8K · 3 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-08进口 $145.0K · 5 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-09进口 $124.8K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $70.5K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-12进口 $53.0K · 2 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-01进口 $216.1K · 4 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-02进口 $141.6K · 4 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $171.3K · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-04进口 $227.5K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $101.8K · 4 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-06进口 $88.1K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-07进口 $171.4K · 4 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-09进口 $103.4K · 3 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-10进口 $157.6K · 4 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $104.1K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-12进口 $240.7K · 5 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $320.6K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $134.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $76.6K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-04进口 $234.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $184.4K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $355.5K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104124578
企查查编码QVNPYGVN79
成立日期2009-08-12
联系地址Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI B.E.E
企业英文名称B.E.E INVESTMENTTRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437327448
传真0437327449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
841330发动机泵
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381400油漆溶剂
220710高浓度乙醇
340290工业清洁制剂
290230甲苯
291411无环丙酮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度123$4.88M
日本8$522.1K
德国4$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$1.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDIAN OIL CORPORATION LIMITED印度88$3.20M非轻质石油、其他液化石油气
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度42$2.22M非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南39$833.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南76$393.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南9$6.3K飞机零件、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非纺织润滑剂Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$12.0K
2026-06-26其他润滑剂Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$2.2K
2026-06-26非轻质石油Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.日本$2.4K
2026-06-26非轻质石油Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$6.8K
2026-06-26非轻质石油Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$92
2026-06-26非纺织润滑剂Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.德国$1.5K
2026-06-26非轻质石油Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$30.0K
2026-06-26非纺织润滑剂Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.德国$2.5K
2026-06-26其他润滑剂Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$22.0K
2026-06-26非轻质石油Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度$10.0K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-16非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$803
2026-05-13非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$401
2026-05-13非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$960
2026-05-13非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-15非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$378
2026-04-15非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$836
2026-04-15非轻质石油Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-27甲苯Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.2K
2026-03-27无环丙酮Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$7.2K

相关企业 · 同类产品

B.E.E Investment Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →