Famac Vietnam Producing & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木棺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI FAMAC VIệT NAM
22
进口笔数
37
出口笔数
$360.9K
进口金额
$622.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314126740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV64X219 |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Số 82/57, Đường 138, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FAMAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAMAC VIET NAM PRODUCING AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964024047 |
| 邮箱 | dangthi.thuyan@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442120 | 木棺 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $360.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 37 | $622.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Qingfa Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 9 | $204.4K | 6mm以上木材 |
| Heze Tongtaichi Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.3K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
| Shandong Liweima Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.3K | 6mm以上木材、热带木胶合板 |
| Jiashan Tianxiang Plastic Craft Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 贱金属配件、塑料配件 |
| Sumeier International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 塑料装饰品、贱金属配件 |
| FUNEXPORT | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料装饰品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funexport | 法国 | 33 | $528.3K | 木棺、其他木制品 |
| Anubis International | 法国 | 1 | $44.1K | 其他木制品 |
| PF Regina Prestations Funeraires | 法国 | 1 | $22.0K | 木棺 |
| PF Hessed Veemet | 法国 | 1 | $14.0K | 其他木制品 |
| PF Regina Prestations Funeraires Hessed Veemet | 法国 | 1 | $13.8K | 木棺 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 其他加工木材 | HEZE TONGTAICHI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $16.9K |
| 2026-04-02 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $17.7K |
| 2026-04-02 | 其他木制品 | FUNEXPORT | 法国 | $968 |
| 2026-03-12 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $14.1K |
| 2026-02-09 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $14.1K |
| 2026-02-09 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $310 |
| 2026-01-15 | 木棺 | FUNEXPORT | 法国 | $14.1K |