Famac Vietnam Producing & Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木棺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI FAMAC VIệT NAM

22
进口笔数
37
出口笔数
$360.9K
进口金额
$622.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314126740
企查查编码QVNV64X219
成立日期2016-11-23
联系地址Số 82/57, Đường 138, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FAMAC VIỆT NAM
企业英文名称FAMAC VIET NAM PRODUCING AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84964024047
邮箱dangthi.thuyan@ymail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
392640塑料装饰品
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
442120木棺
442199其他木制品
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$360.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国37$622.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heze Qingfa Enterprises Co., Ltd.中国9$204.4K6mm以上木材
Heze Tongtaichi Wood Industry Co., Ltd.中国3$75.3K6mm以上木材、其他木制细木工品
Shandong Liweima Wood Industry Co., Ltd.中国4$57.3K6mm以上木材、热带木胶合板
Jiashan Tianxiang Plastic Craft Co., Ltd.中国4$19.0K贱金属配件、塑料配件
Sumeier International Trading Co., Ltd.中国1$2.7K塑料装饰品、贱金属配件
FUNEXPORT中国1$2.2K塑料装饰品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funexport法国33$528.3K木棺、其他木制品
Anubis International法国1$44.1K其他木制品
PF Regina Prestations Funeraires法国1$22.0K木棺
PF Hessed Veemet法国1$14.0K其他木制品
PF Regina Prestations Funeraires Hessed Veemet法国1$13.8K木棺

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.7K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.9K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.5K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$567
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.4K
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$963
2026-02-046mm以上木材SHANDONG LIWEIMA WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.5K
2025-12-18其他加工木材HEZE TONGTAICHI WOOD INDUSTRY CO LTD中国$3.3K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木棺FUNEXPORT法国$1.2K
2026-04-29木棺FUNEXPORT法国$16.9K
2026-04-02木棺FUNEXPORT法国$17.7K
2026-04-02其他木制品FUNEXPORT法国$968
2026-03-12木棺FUNEXPORT法国$4.5K
2026-03-12木棺FUNEXPORT法国$14.1K
2026-02-09木棺FUNEXPORT法国$14.1K
2026-02-09木棺FUNEXPORT法国$3.8K
2026-01-15木棺FUNEXPORT法国$310
2026-01-15木棺FUNEXPORT法国$14.1K

相关企业 · 同类产品

Famac Vietnam Producing & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →