Viet Nhat Technology Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghệ Việt Nhật

4
进口笔数
610
出口笔数
$14.9K
进口金额
$2.88M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 16 笔2024-03进口 $559 · 1 笔出口 $108.5K · 17 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $72.2K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 22 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 30 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 16 笔2024-03进口 $559 · 1 笔出口 $108.5K · 17 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $72.2K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 22 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 30 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 20 笔

工商档案

企业注册号0313049525
企查查编码QVN1XG66WQ
成立日期2014-12-11
联系地址15 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT TECHNOLOGY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 đường N4, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0835978768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
848390传动部件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
831120药芯焊丝
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
320890聚合物基油漆
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
851590焊接机零件
841459其他风扇
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$5.0K
比利时1$4.7K
新加坡1$4.7K
日本1$559

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南610$2.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belub S.A. Solution Provider德国1$5.0K非轻质石油
Belub S.A. Solution Provider比利时1$4.7K非轻质石油
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡1$4.7K电力控制板、信号装置零件
KHK Co., Ltd.日本1$559齿轮及变速器、传动部件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南539$2.52M8425机械零件、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南25$156.6K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南25$151.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南6$40.4K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南13$9.5K瓦楞纸箱、绝缘电线
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28非轻质石油JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD.新加坡$4.7K
2025-01-11非轻质石油Belub S.A. Solution Provider比利时$4.7K
2024-04-04非轻质石油BELUB SA SOLUTION PROVIDER德国$633
2024-04-04非轻质石油BELUB SA SOLUTION PROVIDER德国$2.6K
2024-04-04非轻质石油BELUB SA SOLUTION PROVIDER德国$1.8K
2024-03-14传动部件KHK CO LTD日本$109
2024-03-14传动部件KHK CO LTD日本$234
2024-03-14传动部件KHK CO LTD日本$126
2024-03-14传动部件KHK CO LTD日本$90

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24衡器零件SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$746
2026-04-24非轻质石油SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$251
2026-04-24非轻质石油SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$251
2026-04-24药芯焊丝SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-24衡器零件SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$746
2026-04-24药芯焊丝SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$545
2026-04-24药芯焊丝SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-24药芯焊丝SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$545
2026-04-23LED灯具SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-23其他电气开关SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$102

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Technology Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →