Viet Nhat Technology Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghệ Việt Nhật
4
进口笔数
610
出口笔数
$14.9K
进口金额
$2.88M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313049525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XG66WQ |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 đường N4, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0835978768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 比利时 | 1 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $559 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 610 | $2.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belub S.A. Solution Provider | 德国 | 1 | $5.0K | 非轻质石油 |
| Belub S.A. Solution Provider | 比利时 | 1 | $4.7K | 非轻质石油 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 电力控制板、信号装置零件 |
| KHK Co., Ltd. | 日本 | 1 | $559 | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 539 | $2.52M | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $156.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $151.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $40.4K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.5K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 非轻质石油 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $4.7K |
| 2025-01-11 | 非轻质石油 | Belub S.A. Solution Provider | 比利时 | $4.7K |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | BELUB SA SOLUTION PROVIDER | 德国 | $633 |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | BELUB SA SOLUTION PROVIDER | 德国 | $2.6K |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | BELUB SA SOLUTION PROVIDER | 德国 | $1.8K |
| 2024-03-14 | 传动部件 | KHK CO LTD | 日本 | $109 |
| 2024-03-14 | 传动部件 | KHK CO LTD | 日本 | $234 |
| 2024-03-14 | 传动部件 | KHK CO LTD | 日本 | $126 |
| 2024-03-14 | 传动部件 | KHK CO LTD | 日本 | $90 |
出口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 衡器零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-24 | 药芯焊丝 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-24 | 药芯焊丝 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-24 | 药芯焊丝 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 药芯焊丝 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |