BAOSTEP TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI BAOSTEP
4
进口笔数
0
出口笔数
$88.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315776879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QA3SQT |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAOSTEP |
| 企业英文名称 | BAOSTEP TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84773333799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baostep Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $674 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO ZHONGLI BOLTS MFG CO LTD | 中国 | $671 |