MECSU Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECSU
- 邮箱9
1,079
进口笔数
213
出口笔数
$2.00M
进口金额
$353.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
102
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313039340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48W65TY |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | 39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECSU |
| 企业英文名称 | MECSU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84919891502 |
| 邮箱 | sales@mecsu.com.vn |
| 官网 | www.mecsu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 619 | $1.64M |
| 韩国 | 70 | $144.6K |
| 中国台湾 | 277 | $133.6K |
| 德国 | 25 | $29.2K |
| 美国 | 44 | $22.1K |
| 瑞典 | 10 | $13.5K |
| 法国 | 7 | $9.2K |
| 墨西哥 | 6 | $3.3K |
| 日本 | 5 | $2.2K |
| 英国 | 5 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $349.5K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 4 | $692 |
| 新加坡 | 1 | $333 |
| 保加利亚 | 1 | $258 |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Ming Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 75 | $465.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shanghai Prime Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 31 | $279.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| PS Fasteners Pte. Ltd. | 新加坡 | 268 | $127.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fastener Group (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 101 | $126.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 42 | $97.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Eagle Metalware Co., Ltd. | 中国 | 24 | $64.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Jiangxi Kaixu Automobile Fitting Co., Ltd. | 中国 | 30 | $61.3K | 其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销 |
| Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 115 | $41.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 19 | $16.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $9.0K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 110 | $231.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.4K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 21 | $9.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $7.9K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.7K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $930 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $692 | 造纸机械零件、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 1,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | JIANGXI KAIXU AUTOMOBILE FITTING CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | JIANGXI KAIXU AUTOMOBILE FITTING CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $57 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PS FASTENERS PTE. LTD. | 中国台湾 | $7 |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |