MECSU Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECSU

1,228
进口笔数
269
出口笔数
$2.25M
进口金额
$424.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
109
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 11 笔出口 $166 · 1 笔2023-11进口 $40.2K · 30 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $53.2K · 32 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $11.0K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $31.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $35.8K · 22 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-04进口 $47.0K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $35.8K · 27 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-06进口 $121.1K · 40 笔出口 $12.8K · 9 笔2024-07进口 $98.4K · 44 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $54.1K · 29 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $31.5K · 20 笔出口 $4.5K · 7 笔2024-10进口 $16.3K · 22 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $38.1K · 20 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-12进口 $42.5K · 21 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 20 笔出口 $921 · 6 笔2025-02进口 $53.5K · 26 笔出口 $949 · 2 笔2025-03进口 $47.5K · 34 笔出口 $840 · 3 笔2025-04进口 $47.8K · 34 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $158.6K · 37 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $52.1K · 31 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $111.3K · 40 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-08进口 $47.8K · 32 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $103.2K · 40 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-10进口 $75.4K · 51 笔出口 $38.2K · 9 笔2025-11进口 $24.3K · 25 笔出口 $8.4K · 12 笔2025-12进口 $70.9K · 51 笔出口 $5.5K · 11 笔2026-01进口 $46.1K · 45 笔出口 $10.8K · 10 笔2026-02进口 $30.0K · 21 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-03进口 $52.3K · 35 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $164.5K · 40 笔出口 $8.9K · 11 笔2026-05进口 $76.5K · 44 笔出口 $15.9K · 12 笔2026-06进口 $106.1K · 65 笔出口 $8.6K · 12 笔2026-07进口 $65.3K · 40 笔出口 $45.7K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 11 笔出口 $166 · 1 笔2023-11进口 $40.2K · 30 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $53.2K · 32 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $11.0K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $31.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $35.8K · 22 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-04进口 $47.0K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $35.8K · 27 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-06进口 $121.1K · 40 笔出口 $12.8K · 9 笔2024-07进口 $98.4K · 44 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $54.1K · 29 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $31.5K · 20 笔出口 $4.5K · 7 笔2024-10进口 $16.3K · 22 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $38.1K · 20 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-12进口 $42.5K · 21 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 20 笔出口 $921 · 6 笔2025-02进口 $53.5K · 26 笔出口 $949 · 2 笔2025-03进口 $47.5K · 34 笔出口 $840 · 3 笔2025-04进口 $47.8K · 34 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $158.6K · 37 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $52.1K · 31 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $111.3K · 40 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-08进口 $47.8K · 32 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $103.2K · 40 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-10进口 $75.4K · 51 笔出口 $38.2K · 9 笔2025-11进口 $24.3K · 25 笔出口 $8.4K · 12 笔2025-12进口 $70.9K · 51 笔出口 $5.5K · 11 笔2026-01进口 $46.1K · 45 笔出口 $10.8K · 10 笔2026-02进口 $30.0K · 21 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-03进口 $52.3K · 35 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $164.5K · 40 笔出口 $8.9K · 11 笔2026-05进口 $76.5K · 44 笔出口 $15.9K · 12 笔2026-06进口 $106.1K · 65 笔出口 $8.6K · 12 笔2026-07进口 $65.3K · 40 笔出口 $45.7K · 32 笔

工商档案

企业注册号0313039340
企查查编码QVN48W65TY
成立日期2014-12-03
联系地址39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MECSU
企业英文名称MECSU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84919891502
邮箱sales@mecsu.com.vn
官网www.mecsu.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
731821钢制锁紧垫圈
731819其他螺纹紧固件
830241金属建筑配件
731829其他钢铁非螺纹件
392690其他塑料制品
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
820750可互换钻具
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具
848210滚珠轴承
731821钢制锁紧垫圈
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国717$1.86M
韩国74$146.6K
中国台湾308$142.8K
美国56$32.7K
德国28$30.8K
瑞典10$13.5K
法国8$9.3K
墨西哥7$3.3K
英国6$3.2K
日本5$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$420.1K
印度1$1.8K
泰国4$692
新加坡1$333
保加利亚1$258

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tong Ming Enterprise Co., Ltd.中国88$542.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shanghai Prime Fasteners Co., Ltd.中国35$306.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国125$173.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
PS Fasteners Pte. Ltd.新加坡297$136.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国43$103.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Eagle Metalware Co., Ltd.中国28$76.9K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Jiangxi Kaixu Automobile Fitting Co., Ltd.中国33$71.2K其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销
Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd.中国107$36.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Buyoung Metal Co., Ltd.韩国58$10.6K金属建筑配件、贱金属铰链
DONGGUAN ZHENGCHEN HARDWARE CO., LIMITED中国20$9.6K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南114$233.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南54$124.0K8425机械零件、其他钢铁制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南27$12.7K氮、其他液化石油气
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南26$10.8K氮、金属模具(非注塑)
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南6$10.2K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡11$8.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南5$6.0K变压器零件、其他钢铁制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K不锈钢管件、其他钢铁制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南3$1.8K电器装置零件、其他塑料制品
Valmet Co., Ltd.泰国4$692造纸机械零件、其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 1,228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国$29
2026-07-30非螺纹垫圈Heico Fasteners Inc.德国$206
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国$93
2026-07-30非螺纹垫圈Heico Fasteners Inc.德国$487
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国$13
2026-07-30非螺纹垫圈Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国$64
2026-07-29钢铁螺钉螺栓PS Fasteners Pte. Ltd.中国台湾$4
2026-07-29钢铁螺钉螺栓PS Fasteners Pte. Ltd.中国台湾$4
2026-07-29钢制锁紧垫圈PS Fasteners Pte. Ltd.中国台湾$1
2026-07-29钢铁螺钉螺栓PS Fasteners Pte. Ltd.中国台湾$7

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29不可调扳手Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-29其他钢铁制品Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$236
2026-07-29可互换扳手套筒Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-07-2960-180cmV带Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-29其他钢铁制品Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-07-29手工锉刀Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-29可互换扳手套筒Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-07-2960-180cmV带Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-29不可调扳手Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-29其他钢铁制品Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$187

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MECSU Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →