MECSU Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECSU

1,079
进口笔数
213
出口笔数
$2.00M
进口金额
$353.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
102
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 6 笔出口 $892 · 1 笔2023-09进口 $73.4K · 27 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-10进口 $33.9K · 29 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-11进口 $40.2K · 30 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $53.2K · 32 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $11.0K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $31.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $35.8K · 22 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-04进口 $47.0K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $35.8K · 27 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-06进口 $121.1K · 40 笔出口 $12.8K · 9 笔2024-07进口 $98.4K · 44 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $54.1K · 29 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $31.5K · 20 笔出口 $4.5K · 7 笔2024-10进口 $16.3K · 22 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $38.1K · 20 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-12进口 $42.5K · 21 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 20 笔出口 $921 · 6 笔2025-02进口 $53.5K · 26 笔出口 $949 · 2 笔2025-03进口 $47.5K · 34 笔出口 $840 · 3 笔2025-04进口 $47.8K · 34 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $158.6K · 37 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $52.1K · 31 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $111.3K · 40 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-08进口 $47.8K · 32 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $103.2K · 40 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-10进口 $75.4K · 51 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-11进口 $24.3K · 25 笔出口 $8.4K · 12 笔2025-12进口 $70.9K · 51 笔出口 $5.5K · 11 笔2026-01进口 $46.1K · 45 笔出口 $10.8K · 10 笔2026-02进口 $30.0K · 21 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-03进口 $52.3K · 35 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $164.5K · 40 笔出口 $8.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 6 笔出口 $892 · 1 笔2023-09进口 $73.4K · 27 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-10进口 $33.9K · 29 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-11进口 $40.2K · 30 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $53.2K · 32 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $11.0K · 21 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $31.8K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $35.8K · 22 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-04进口 $47.0K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $35.8K · 27 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-06进口 $121.1K · 40 笔出口 $12.8K · 9 笔2024-07进口 $98.4K · 44 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-08进口 $54.1K · 29 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $31.5K · 20 笔出口 $4.5K · 7 笔2024-10进口 $16.3K · 22 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $38.1K · 20 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-12进口 $42.5K · 21 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 20 笔出口 $921 · 6 笔2025-02进口 $53.5K · 26 笔出口 $949 · 2 笔2025-03进口 $47.5K · 34 笔出口 $840 · 3 笔2025-04进口 $47.8K · 34 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $158.6K · 37 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $52.1K · 31 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $111.3K · 40 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-08进口 $47.8K · 32 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $103.2K · 40 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-10进口 $75.4K · 51 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-11进口 $24.3K · 25 笔出口 $8.4K · 12 笔2025-12进口 $70.9K · 51 笔出口 $5.5K · 11 笔2026-01进口 $46.1K · 45 笔出口 $10.8K · 10 笔2026-02进口 $30.0K · 21 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-03进口 $52.3K · 35 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $164.5K · 40 笔出口 $8.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313039340
企查查编码QVN48W65TY
成立日期2014-12-03
联系地址39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MECSU
企业英文名称MECSU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84919891502
邮箱sales@mecsu.com.vn
官网www.mecsu.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
731821钢制锁紧垫圈
731819其他螺纹紧固件
830241金属建筑配件
731829其他钢铁非螺纹件
392690其他塑料制品
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820750可互换钻具
731816螺纹螺母
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具
848210滚珠轴承
731821钢制锁紧垫圈
820540手动螺丝刀
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国619$1.64M
韩国70$144.6K
中国台湾277$133.6K
德国25$29.2K
美国44$22.1K
瑞典10$13.5K
法国7$9.2K
墨西哥6$3.3K
日本5$2.2K
英国5$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$349.5K
印度1$1.8K
泰国4$692
新加坡1$333
保加利亚1$258

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tong Ming Enterprise Co., Ltd.中国75$465.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shanghai Prime Fasteners Co., Ltd.中国31$279.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
PS Fasteners Pte. Ltd.新加坡268$127.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fastener Group (Anhui) Co., Ltd.中国101$126.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国42$97.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Eagle Metalware Co., Ltd.中国24$64.4K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Jiangxi Kaixu Automobile Fitting Co., Ltd.中国30$61.3K其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销
Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd.中国115$41.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd.中国19$16.7K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Buyoung Metal Co., Ltd.韩国55$9.0K金属建筑配件、贱金属铰链

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南110$231.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南26$68.4K8425机械零件、其他钢铁制品
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南6$10.2K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Kim May Organ Co., Ltd.越南21$9.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南20$7.9K氮、金属模具(非注塑)
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡7$6.7K其他钢铁制品、木托盘
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K变压器零件、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南2$1.0K金属加工机刀、可互换钻具
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南2$930电器装置零件、其他塑料制品
Valmet Co., Ltd.泰国4$692造纸机械零件、其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 1,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢机织布ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD.中国$90
2026-04-29不锈钢机织布ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD.中国$90
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$6
2026-04-28其他钢铁非螺纹件JIANGXI KAIXU AUTOMOBILE FITTING CO.,LTD中国$3
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$7
2026-04-28其他钢铁非螺纹件JIANGXI KAIXU AUTOMOBILE FITTING CO.,LTD中国$6
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$3
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$57
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$7
2026-04-28钢铁螺钉螺栓PS FASTENERS PTE. LTD.中国台湾$7

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28手动螺丝刀ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-28非螺纹垫圈ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-04-28不可调扳手ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-28非螺纹垫圈ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$10
2026-04-28不可调扳手ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$3
2026-04-28可互换钻具ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$2
2026-04-28非螺纹垫圈ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$28
2026-04-28螺纹螺母ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD越南$11

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MECSU Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →