Double Premium Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH DOUBLE PREMIUM

14
进口笔数
33
出口笔数
$605.1K
进口金额
$727.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.4K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.4K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700831277
企查查编码QVNBM4W401
成立日期2007-09-25
联系地址Lô C2-17, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOUBLE PREMIUM
企业英文名称DOUBLE PREMIUM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-17, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842743842957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
850440静止变流器
750810镍丝网
741980其他铜制品
850140单相交流电机
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
780600其他铅制品
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
845180纺织处理机械
850152750W-75kW交流电机
854390电气设备零件
392290其他塑料洁具
392690其他塑料制品
841459其他风扇
841480其他气泵
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$571.6K
中国1$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$727.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾13$571.6K聚丙烯塑料、其他塑料制品
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国1$33.5K其他木制细木工品、其他木工机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南22$709.3K其他塑料制品、塑料包装箱
CX Technology (VN) Corporation越南10$18.0K音频设备零件、金属加工机刀
Compass II Co., Ltd.新加坡1$163可互换工具、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.3K
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$17.1K
2026-04-10其他塑料制品YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$600
2026-04-10塑料棒材及型材YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.0K
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.5K
2026-04-10其他塑料制品YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$600
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.3K
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.5K
2026-04-10塑料棒材及型材YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$2.0K
2026-04-10聚丙烯塑料YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY中国台湾$17.1K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25贱金属配件CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$942
2026-04-25贱金属配件CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$942
2026-03-13其他钢铁制品CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.1K
2026-03-13其他钢铁制品CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.1K
2026-03-13其他钢铁制品CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.1K
2026-03-13其他钢铁制品CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.1K
2026-01-30其他电气开关COMPASS II CO LTD越南$163
2026-01-29其他钢铁制品CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$944
2026-01-26其他电气开关CONG TY TNHH COMPASS II越南$163
2025-12-24其他钢铁制品COMPASS II CO LTD越南$574

相关企业 · 同类产品

Double Premium Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →