Double Premium Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DOUBLE PREMIUM
14
进口笔数
33
出口笔数
$605.1K
进口金额
$727.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700831277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM4W401 |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Lô C2-17, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUBLE PREMIUM |
| 企业英文名称 | DOUBLE PREMIUM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-17, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842743842957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 750810 | 镍丝网 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $571.6K |
| 中国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $727.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | 13 | $571.6K | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 22 | $709.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 10 | $18.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $163 | 可互换工具、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $17.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-10 | 塑料棒材及型材 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 塑料棒材及型材 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | YONG YU ELECTR MACHINE FACTORY | 中国台湾 | $17.1K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $942 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $942 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $944 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $163 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $574 |