268 Hanoi Trading & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xây lắp và thương mại 268 Hà Nội
112
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105039244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S2YDTJ |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Số 193, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI 268 HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | 268 HA NOI TRADING AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 193, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842466802250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $868.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 30 | $708.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $449.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shandong Fortune Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $314.9K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Zibo Kaichuang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.1K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |