Kayuk Vietnam New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MớI KAYUK VIệT NAM
76
进口笔数
21
出口笔数
$4.04M
进口金额
$64.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-02-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703089550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP4YRT0 |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Lô 1H3, đường CN7, khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MỚI KAYUK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAYUK VIET NAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1H3, đường CN7, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84971941608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $4.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiaowang Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.76M | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| Jiangsu Hongtaijin New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Foshan Nan Pao Advanced Materials Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $92.3K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $59.2K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-23 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-07 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-01-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-01-23 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-12-30 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-30 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JIAOWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-28 | 氨基树脂初级形状 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 氨基树脂初级形状 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-01 | 其他氨基树脂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-26 | 氨基树脂初级形状 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 其他氨基树脂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |