HOYEON VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOYEON VINA

11
进口笔数
8
出口笔数
$81.6K
进口金额
$78.7K
出口金额
2023-07-05
最近进口
2023-07-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号2300949402
企查查编码QVNKV80XDC
成立日期2016-10-10
联系地址Quốc lộ 38, Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOYEON VINA
企业英文名称HOYEON VINA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 38, Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02223908155
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.959亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
854420同轴电缆
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
741980其他铜制品
391990自粘塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
854420同轴电缆
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
391990自粘塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$77.9K
中国1$3.7K
越南1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$78.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOYEON VINA Co., Ltd.越南8$78.7K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Hoyeon Vina Co., Ltd.韩国3$2.9K其他铜制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOYEON VINA Co., Ltd.越南8$78.7K其他塑料制品、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD韩国$5
2023-07-05其他螺纹紧固件HOYEON VINA CO LTD韩国$13
2023-07-05塑料管件HOYEON VINA CO LTD韩国$38
2023-07-05其他钢铁制品HOYEON VINA CO LTD韩国$175
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD韩国$200
2023-07-05其他螺纹紧固件HOYEON VINA CO LTD韩国$4
2023-07-05其他塑料制品HOYEON VINA CO LTD韩国$280
2023-07-05非螺纹垫圈HOYEON VINA CO LTD韩国$10
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD韩国$2
2023-07-05其他电子ICHOYEON VINA CO LTD韩国$275

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD越南$5
2023-07-05其他螺纹紧固件HOYEON VINA CO LTD越南$13
2023-07-05塑料管件HOYEON VINA CO LTD越南$38
2023-07-05其他钢铁制品HOYEON VINA CO LTD越南$175
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD越南$200
2023-07-05其他螺纹紧固件HOYEON VINA CO LTD越南$4
2023-07-05其他塑料制品HOYEON VINA CO LTD越南$280
2023-07-05非螺纹垫圈HOYEON VINA CO LTD越南$10
2023-07-05同轴电缆HOYEON VINA CO LTD越南$2
2023-07-05其他电子ICHOYEON VINA CO LTD越南$275

相关企业 · 同类产品

HOYEON VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →