Vinh An International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 磁铁及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế VINH AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$39.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107004494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUJU7JA |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Số 20/B5, Đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VINH AN |
| 企业英文名称 | VINH AN INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20/B5, Đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84903458786 |
| 邮箱 | info@vinhangroup.vn |
| 官网 | vinhangroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 机床零件附件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-10-03 | 机床零件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-10-03 | 机床零件附件 | GUANGDONG SUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |