Trung Nam Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KINH DOANH TRUNG NAM

56
进口笔数
0
出口笔数
$634.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801285225
企查查编码QVN6K50K0X
成立日期2023-04-11
联系地址Đường Phùng Hưng, Tổ 9, Khu phố 10, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KINH DOANH TRUNG NAM
企业英文名称TRUNG NAM BUSSINESS PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Phùng Hưng, Tổ 9, Khu phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84382505426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
848079非注塑模具
940389藤柳家具
390330ABS共聚物
401693非泡沫橡胶密封件
681099其他水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$634.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国34$296.7K加工大理石制品、其他钢铁制品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国10$197.5K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$53.4K瓷制卫生洁具、阀门龙头
AU VIET Co., Ltd.中国3$25.1K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国2$24.5K其他塑料制品、其他护发品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国1$13.3K其他塑料制品、其他护发品
Chaozhou Chaoan Eton Ceramics Industrial Co., Ltd.中国2$12.5K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$6.8K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$4.4K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26橡塑挤出机DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$20.5K
2024-12-26阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$5.0K
2024-12-26其他塑料包装制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$491
2024-12-18其他塑料洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$176
2024-12-18非乙烯塑料袋DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$867
2024-12-18其他塑料洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$15.1K
2024-12-18其他塑料洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-12-17液压压力机DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$1.1K
2024-12-17钢铁卫浴器具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$10.8K
2024-12-17纱线花边制造机DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →