VIET NAM HD ASEAN CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HD ASEAN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107574751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8KE2WP |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Đội 4, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD ASEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HD ASEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 02433756699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HEZHONG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $27.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | 4 | $7.4K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-03 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-30 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-22 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-22 | 乙烯聚合物塑料 | WANN GUAN PLASTICS (SUZHOU INDUSTRIAL PARK) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-04 | 电动叉车 | QINGDAO HEZHONG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.5K |