TBS Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TBS
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315273314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19HUEA7 |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | 560 Quốc Lộ 1A, KP.6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TBS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 560 Quốc Lộ 1A, KP.6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84902725786 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Derun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非电动提升机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $544 |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-09 | 非液压车辆千斤顶 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-09 | 非液压车辆千斤顶 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $351 |
| 2024-12-09 | 电动绞车 | BAODING DERUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |