Saigon Technology Services Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DịCH Vụ Kỹ THUậT GIA ĐịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$57.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309425304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EBCRRB |
| 成立日期 | 2009-09-19 |
| 联系地址 | Số A.343, tầng 3, Tòa Nhà Millennium 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | SAI GON TECHNOLOGY SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84963712623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $29.6K |
| 西班牙 | 2 | $27.1K |
| 法国 | 2 | $862 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3X Engineering S.A.M. | 西班牙 | 2 | $27.1K | 装饰流苏 |
| 3X Engineering S.A.M. | 德国 | 2 | $25.0K | 其他胶粘剂、聚合物基油漆 |
| 3X Engineering S.A.M. | 法国 | 2 | $5.6K | 聚合物基油漆、丁腈橡胶胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 装饰流苏 | 3X Engineering S.A.M. | 西班牙 | $4.4K |
| 2025-02-13 | 装饰流苏 | 3X Engineering S.A.M. | 西班牙 | $2.7K |
| 2025-02-13 | 气动旋转手动工具 | 3X Engineering S.A.M. | 德国 | $1.1K |
| 2025-02-13 | 聚合物基油漆 | 3X Engineering S.A.M. | 法国 | $431 |
| 2025-02-13 | 聚合物基油漆 | 3X Engineering S.A.M. | 德国 | $12.5K |
| 2025-02-13 | 装饰流苏 | 3X ENGINEERING S A M | 西班牙 | $2.9K |
| 2025-02-13 | 装饰流苏 | 3X Engineering S.A.M. | 西班牙 | $3.5K |
| 2025-02-13 | 气动工具零件 | 3X Engineering S.A.M. | 德国 | $3.6K |
| 2025-02-11 | 装饰流苏 | 3X ENGINEERING S A M | 西班牙 | $2.9K |
| 2025-02-11 | 聚合物基油漆 | 3X ENGINEERING S A M | 法国 | $431 |