Hung Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Giang
1
进口笔数
44
出口笔数
$89
进口金额
$1.27M
出口金额
2023-12-13
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302535812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79JPRPG |
| 成立日期 | 2002-01-29 |
| 联系地址 | 361/1 Nguyễn Văn Luông, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG GIANG |
| 企业英文名称 | hung giang co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361/1 Nguyễn Văn Luông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842838756999 |
| 邮箱 | hgelectric-cd@vnn.vn |
| 官网 | www.hgelectric.vn |
| 传真 | 0838756999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D. Rehe Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $89 | 静止变流器、其他固定电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $681.2K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 39 | $587.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 电测仪表 | D REHE ENTERPRISES PTY LTD | 瑞士 | $89 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $51 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $18 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $71 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $19 |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $28 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $142 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $28 |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-23 | 其他电气开关 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $1 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $15 |