KTL Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KTL
6
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702776737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ6AFW8 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 25/A85 Đường NA12, Khu Định Cư Việt Sing, Tổ 15, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KTL |
| 企业英文名称 | KTL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/A85 Đường NA12, Khu Định Cư Việt Sing, Tổ 15, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.8K |
| 韩国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiangge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Mikate Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Jinan Kaiming Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| SGO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 轴承座、滑轮飞轮 |
| DSC Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 金属碳化物模具、蓄电池零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 轴承座 | SGO CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-25 | 其他轴承 | NINGBO MIKATE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |