Anh Huy Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非合金铝材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ANH HUY
3
进口笔数
29
出口笔数
$123
进口金额
$6.8K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2025-09-15
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800590421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U8S6A5 |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Tòa nhà Anh Huy Center, 60 Tôn Thất Thuyết, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH HUY GROUP |
| 企业英文名称 | ANH HUY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Anh Huy Center, 60 Tôn Thất Thuyết, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842203855955 |
| 传真 | 02203836338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760410 | 非合金铝材 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 830242 | 家具配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $88 |
| 德国 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $4.2K |
| 中国 | 7 | $1.1K |
| 中国香港 | 2 | $668 |
| 印度 | 1 | $373 |
| 越南 | 1 | $260 |
| 德国 | 1 | $215 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOC-YMX Returns | 加拿大 | 1 | $50 | 男式化纤裤 |
| DHL CAN GWY | 中国 | 1 | $43 | 其他电子IC、其他服装配件 |
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $30 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JDC Aluminum | 美国 | 3 | $1.0K | 其他铝制品、非合金铝材 |
| Shumin Chen | 美国 | 3 | $743 | 印刷标签 |
| Dongguan Luzhou Shoes Co., Ltd. | 中国 | 4 | $723 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tsv Cushman Ltd | 美国 | 1 | $450 | 其他塑料制品 |
| Mike Ringo | 美国 | 2 | $430 | 非合金铝材、铝合金型材 |
| Bella Core | 美国 | 2 | $416 | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| K H EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $373 | 贱金属扣件、拉链零件 |
| National Brassieres & Underwear Factory Ltd. | 中国 | 1 | $346 | 窄幅弹性织物、女式纺织内裤 |
| PRI CONSTRUCTION MATERIALS | 美国 | 1 | $326 | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| FUKIEN SUN FAT TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $322 | 女式针织衬衫、印花棉织物>200g/m2 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 电力控制板 | DHL CAN GWY | 德国 | $35 |
| 2023-11-20 | 高压电线 | DHL CAN GWY | 越南 | $8 |
| 2023-03-08 | 未装壳扬声器 | FedEx Guangzhou | 越南 | $11 |
| 2023-03-08 | 其他塑料制品 | FedEx Guangzhou | 越南 | $8 |
| 2023-03-08 | 其他塑料制品 | FedEx Guangzhou | 越南 | $6 |
| 2023-03-08 | 其他塑料制品 | FedEx Guangzhou | 越南 | $5 |
| 2023-02-21 | 男式化纤裤 | FOC-YMX RETURNS | 越南 | $50 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-15 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8 |