Dai Phuc Thinh Pallet Trade & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT PALLET ĐạI PHướC THịNH
4
进口笔数
28
出口笔数
$5.2K
进口金额
$78.5K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702555209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y5HY38 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Số 261, ấp Lồ Ồ, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PALLET ĐẠI PHƯỚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 540, Tờ bản đồ số 44, Đường DX 084, Khu phố An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84987443007 |
| 邮箱 | Palletdaiphuocthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSRC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| TSRC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $34.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 木托盘 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $297 |
| 2024-01-08 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $276 |
| 2024-01-08 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $426 |
| 2024-01-04 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2024-01-04 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $426 |
| 2024-01-04 | 木托盘 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-08-16 | 木托盘 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $53 |
| 2023-08-16 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $1.4K |
| 2023-08-16 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | — | $150 |
| 2023-08-12 | 其他塑料包装制品 | TSRC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-13 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-09 | 松木厚板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-09 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-03 | 松木厚板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-06 | 6mm以上松木 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-04 | 松木厚板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.2K |