Tien Phong Vietnam Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TIêN PHONG VIệT NAM

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$647.4K
出口金额
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108292799
企查查编码QVNMJ121EU
成立日期2018-05-25
联系地址Thửa đất số 144 Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TIÊN PHONG VIỆT NAM
企业英文名称TIEN PHONG VIETNAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 138, Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+84972874229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460290非植物编织品
140490其他植物产品
481920非瓦楞折叠盒
530720黄麻纱线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$356.5K
印度4$53.6K
越南5$45.6K
澳大利亚6$42.5K
阿尔巴尼亚2$39.7K
英国2$20.4K
以色列2$18.0K
乌拉圭4$16.9K
巴林1$11.1K
瑞士2$10.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epicshopmart美国8$137.1K植物纤维制品、藤编篮筐
The Nami Collection美国10$71.3K植物纤维制品
Whispering Homes Pvt. Ltd.印度4$53.6K非LED枝形吊灯、非LED电灯
Gleo Global Pty Ltd澳大利亚6$42.5K植物纤维制品
Dekor Tropical Sh.p.k.阿尔巴尼亚2$39.7K竹编篮筐、非热带木装饰品
Himalaya Storefront LLC美国4$34.9K藤编篮筐
Beliani (International) GmbH德国3$18.8K木制座椅、其他木家具
ECOMFIST LLC美国2$18.6K植物纤维制品
Huize Home Design Ltd.以色列2$18.0K其他木制品、木制餐具
Fernels S.A. Co.乌拉圭3$10.8K竹编篮筐、藤编篮筐

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13藤编篮筐BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$560
2026-03-13藤编篮筐BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$1.7K
2026-03-13植物纤维制品BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$2.8K
2025-12-22藤编篮筐BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$1.9K
2025-12-22藤编篮筐BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$763
2025-12-22藤编篮筐BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$455
2025-12-22植物纤维制品BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH瑞士$2.0K
2025-11-07非植物编织品NAWAZ AKHTER美国$4.6K
2025-09-17植物纤维制品BARCELO COCONUT ISLAND泰国$1.7K
2025-09-17植物纤维制品Barcelo Coconut Island泰国$450

相关企业 · 同类产品

Tien Phong Vietnam Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →