Tien Phong Vietnam Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TIêN PHONG VIệT NAM
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$647.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108292799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ121EU |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 144 Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TIÊN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG VIETNAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 138, Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84972874229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $356.5K |
| 印度 | 4 | $53.6K |
| 越南 | 5 | $45.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $42.5K |
| 阿尔巴尼亚 | 2 | $39.7K |
| 英国 | 2 | $20.4K |
| 以色列 | 2 | $18.0K |
| 乌拉圭 | 4 | $16.9K |
| 巴林 | 1 | $11.1K |
| 瑞士 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epicshopmart | 美国 | 8 | $137.1K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| The Nami Collection | 美国 | 10 | $71.3K | 植物纤维制品 |
| Whispering Homes Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $53.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Gleo Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $42.5K | 植物纤维制品 |
| Dekor Tropical Sh.p.k. | 阿尔巴尼亚 | 2 | $39.7K | 竹编篮筐、非热带木装饰品 |
| Himalaya Storefront LLC | 美国 | 4 | $34.9K | 藤编篮筐 |
| Beliani (International) GmbH | 德国 | 3 | $18.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| ECOMFIST LLC | 美国 | 2 | $18.6K | 植物纤维制品 |
| Huize Home Design Ltd. | 以色列 | 2 | $18.0K | 其他木制品、木制餐具 |
| Fernels S.A. Co. | 乌拉圭 | 3 | $10.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 藤编篮筐 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $560 |
| 2026-03-13 | 藤编篮筐 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 藤编篮筐 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 藤编篮筐 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $763 |
| 2025-12-22 | 藤编篮筐 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $455 |
| 2025-12-22 | 植物纤维制品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 瑞士 | $2.0K |
| 2025-11-07 | 非植物编织品 | NAWAZ AKHTER | 美国 | $4.6K |
| 2025-09-17 | 植物纤维制品 | BARCELO COCONUT ISLAND | 泰国 | $1.7K |
| 2025-09-17 | 植物纤维制品 | Barcelo Coconut Island | 泰国 | $450 |