Hoai Anh Trading & Services Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Hoài Anh
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$76.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312520879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PQ69SE |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | 142/34 Đường TA 16, Khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HOÀI ANH |
| 企业英文名称 | HOAI ANH TRADING AND SERVICES INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/34 Đường TA 16, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 01668950668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $76.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 114 | $72.4K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.9K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 8 | $1.4K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138 | 塑料配件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $77 |