Van An Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Vạn An
25
进口笔数
0
出口笔数
$417.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201632351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JKU2UB |
| 成立日期 | 2015-05-09 |
| 联系地址 | Số 10/32 tổ dân phố Trà Khê, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/32 tổ dân phố Trà Khê, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977644354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $417.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Xinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $203.2K | 其他薄木板、矿物棉 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Deqing China | 中国 | 5 | $79.0K | 矿物棉 |
| Zhangjiagang Shuo Zhen New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 木质纤维板 |
| Luoyang Langchao Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 灭火产品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-30 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-30 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-29 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-08 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-08 | 矿物棉 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |