Tan Binh Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LươNG THựC TâN BìNH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$712.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001256510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGF2927 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Bích Du, Xã Thái Thượng, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Phạm Thị Trà, thôn Bích Du, Xã Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0962511256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $365.5K |
| 美国 | 4 | $121.3K |
| 新西兰 | 1 | $25.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.7K |
| NC | 1 | $8.6K |
| 巴西 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daily Trade Inc. | 越南 | 5 | $140.0K | 碾磨大米 |
| MY A & Co. | 越南 | 3 | $108.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| DAILY TRADE INC ICS. | 4 | $94.8K | 碾磨大米、糙米 | |
| Australia LHP Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $84.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Green Garden Trading Inc. | 越南 | 2 | $61.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Canadian Ginseng Food Inc. | 越南 | 2 | $54.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Green Garden Trading, Inc. | 美国 | 1 | $34.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Tai Phat Wholesaler | 美国 | 1 | $25.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Golden Success Ltd. | 新西兰 | 1 | $25.5K | 制备面食、未煮意面 |
| Narumi Foods Goudou Gaisha | 越南 | 2 | $19.9K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | DAILY TRADE INC ICS. | — | $22.5K |
| 2026-04-13 | 糙米 | DAILY TRADE INC ICS. | — | $1.0K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | MY A & CO | — | $18.1K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | MY A & CO | — | $18.1K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | TRAN THIEN SARL | NC | $8.6K |
| 2026-03-13 | 碾磨大米 | DAILY TRADE INC ICS. | — | $23.4K |
| 2026-03-06 | 糙米 | DAILY TRADE INC ICS. | — | $2.2K |
| 2026-03-06 | 碾磨大米 | DAILY TRADE INC ICS. | — | $21.4K |
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | MY A & CO | — | $411 |
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | MY A & CO | — | $35.8K |