DUNG PHUC HUNG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DũNG PHúC HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$134.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601064795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7SAACG |
| 成立日期 | 2021-08-04 |
| 联系地址 | Tổ 59B, khu 6A, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DŨNG PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 59B, khu 6A, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84962387986 |
| 邮箱 | dungphuchungvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $134.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xubo Water Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.0K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-13 | 不锈钢洗涤槽 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 不锈钢洗涤槽 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | TAIZHOU XUBO WATER CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |