Le Anh Veterinary Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THú Y Lê ANH
142
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313438578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK46F7KY |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | 40 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THÚ Y LÊ ANH |
| 企业英文名称 | LE ANH VETERINARY INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84977993042 |
| 邮箱 | dungcuthuyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.76M |
| 德国 | 22 | $285.1K |
| 加拿大 | 28 | $220.0K |
| 巴基斯坦 | 5 | $79.0K |
| 美国 | 5 | $70.9K |
| 中国台湾 | 3 | $24.5K |
| 英国 | 1 | $9.3K |
| 荷兰 | 1 | $5.2K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kangrui Apparatus Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.00M | 其他塑料制品、注射器 |
| Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $271.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ketchum Manufacturing, Inc. | 美国 | 27 | $213.2K | 其他墨水、第90章仪器零件 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 19 | $204.6K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| Shaoxing Kangerda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.0K | 其他塑料制品、注射器 |
| Shanghai Eastern Medtech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.6K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| SAN GROUP BIOTECH (THAILAND) Co., Ltd. | 德国 | 5 | $98.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Jiangsu Kangbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Provet Industries | 巴基斯坦 | 3 | $43.8K | 其他医疗器具、钳子镊子 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-19 | 其他牙科器械 | Meddit B.V. | 中国 | $248 |
| 2026-04-19 | 其他牙科器械 | Meddit B.V. | 中国 | $248 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | Meddit B.V. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | NEOGEN CORP | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | NEOGEN CORP | 美国 | $12.5K |