Le Anh Veterinary Instrument Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THú Y Lê ANH

142
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313438578
企查查编码QVNK46F7KY
成立日期2015-09-14
联系地址40 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THÚ Y LÊ ANH
企业英文名称LE ANH VETERINARY INSTRUMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84977993042
邮箱dungcuthuyvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
901812超声波扫描仪
903300第90章仪器零件
321590其他墨水
960820毡尖笔
853949紫外线红外线灯
392330塑料容器
820320钳子镊子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.76M
德国22$285.1K
加拿大28$220.0K
巴基斯坦5$79.0K
美国5$70.9K
中国台湾3$24.5K
英国1$9.3K
荷兰1$5.2K
意大利1$4.0K
泰国1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Kangrui Apparatus Technology Co., Ltd.中国21$1.00M其他塑料制品、注射器
Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd.中国17$271.1K其他诊断试剂、诊断试剂
Ketchum Manufacturing, Inc.美国27$213.2K其他墨水、第90章仪器零件
Albert Kerbl GmbH德国19$204.6K动物鞍具、其他塑料制品
Shaoxing Kangerda Import & Export Co., Ltd.中国4$156.0K其他塑料制品、注射器
Shanghai Eastern Medtech Co., Ltd.中国7$144.6K其他医疗器具、外科缝合针
SAN GROUP BIOTECH (THAILAND) Co., Ltd.德国5$98.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Jiangsu Kangbao International Trade Co., Ltd.中国7$58.7K其他医疗器具、医用导管
Provet Industries巴基斯坦3$43.8K其他医疗器具、钳子镊子
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd.中国7$40.4K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具Meddit B.V.中国$4.1K
2026-04-27其他医疗器具Meddit B.V.中国$4.1K
2026-04-19其他医疗器具Meddit B.V.中国$1.8K
2026-04-19其他医疗器具Meddit B.V.中国$1.8K
2026-04-19其他医疗器具Meddit B.V.中国$6.9K
2026-04-19其他牙科器械Meddit B.V.中国$248
2026-04-19其他牙科器械Meddit B.V.中国$248
2026-04-19其他医疗器具Meddit B.V.中国$6.9K
2026-04-13其他医疗器具NEOGEN CORP美国$12.5K
2026-04-13其他医疗器具NEOGEN CORP美国$12.5K

相关企业 · 同类产品

Le Anh Veterinary Instrument Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →