Hanoi Medical Supply & Pharmaceutical Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Vật Tư Y Tế Hà Nội
7
进口笔数
3
出口笔数
$4.5K
进口金额
$36.8K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2025-06-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HX12W1 |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | Số 17, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84435567082 |
| 邮箱 | hmgroup@fpt.vn |
| 官网 | www.orbe.com.vn |
| 传真 | 0435567083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $56 |
| 法国 | 1 | $53 |
| 罗马尼亚 | 1 | $52 |
| 越南 | 1 | $28 |
| 捷克 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Anding Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 塑料地板、其他针织服装 |
| SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $658 | 窄幅弹性织物 |
| Thuasne | 法国 | 2 | $195 | 矫形器具、其他纺织制品 |
| TAN JIETING | 中国 | 1 | $143 | 染色尼龙织物、织机零件附件 |
| Wenzhou Jiayi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 85%以上丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $36.8K | 医用橡胶手套、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 染色尼龙织物 | TAN JIETING | 中国 | $143 |
| 2024-04-15 | 窄幅弹性织物 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 窄幅弹性织物 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-04-15 | 窄幅弹性织物 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $405 |
| 2024-04-15 | 窄幅弹性织物 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $878 |
| 2023-10-11 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $167 |
| 2023-10-11 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $491 |
| 2023-08-11 | 85%以上丝织物 | WENZHOU JIAYI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-05-16 | 矫形器具 | THUASNE | 法国 | $4 |
| 2023-05-16 | 矫形器具 | THUASNE | 法国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $174 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $48 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $115 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $129 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $385 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $12 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $154 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $742 |
| 2025-06-11 | 矫形器具 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |