Hong Cu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HồNG Cự

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$295.2K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702841908
企查查编码QVNW84XCF5
成立日期2020-01-02
联系地址Số 140/3, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG CỰ
企业英文名称HONG CU ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 140/3, Khu phố 2, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02743662430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
590190硬挺纺织物
392190非泡沫塑料片
590390塑料涂层织物
540772染色化纤长丝布
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$247.7K
中国台湾20$43.1K
萨摩亚2$4.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南20$100.3K加工牛马皮革、鞋靴零件
Elite Benefit Co., Ltd.越南28$76.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南18$66.9K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾20$43.1K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
Elite Benefit Co., Ltd.塞舌尔2$4.6K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚2$4.4K加工牛马皮革、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09硬挺纺织物KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$2.0K
2026-04-09硬挺纺织物KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$294
2026-03-31非泡沫塑料片Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$607
2026-03-31非泡沫塑料片Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.7K
2026-03-31塑料涂层织物Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$2.4K
2026-03-24自粘塑料片Elite Benefit Co., Ltd.越南$384
2026-03-24自粘塑料片Elite Benefit Co., Ltd.越南$1.8K
2026-03-04染色化纤长丝布Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$90
2026-03-04塑料涂层织物Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$1.4K
2026-03-04非泡沫塑料片Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$7.3K

相关企业 · 同类产品

Hong Cu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →