Hong Cu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HồNG Cự
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$295.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702841908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW84XCF5 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 140/3, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG CỰ |
| 企业英文名称 | HONG CU ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140/3, Khu phố 2, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743662430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $247.7K |
| 中国台湾 | 20 | $43.1K |
| 萨摩亚 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 20 | $100.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Elite Benefit Co., Ltd. | 越南 | 28 | $76.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $66.9K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 20 | $43.1K | 聚氨酯纺织物、加工牛马皮革 |
| Elite Benefit Co., Ltd. | 塞舌尔 | 2 | $4.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $4.4K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 硬挺纺织物 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 硬挺纺织物 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $607 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 自粘塑料片 | Elite Benefit Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料片 | Elite Benefit Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 染色化纤长丝布 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $90 |
| 2026-03-04 | 塑料涂层织物 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.3K |