Thai Nguyen Iron & Steel Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GANG THéP THáI NGUYêN
88
进口笔数
0
出口笔数
$17.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600100155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77Y8PQV |
| 成立日期 | 2009-06-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GANG THÉP THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842083832236 |
| 邮箱 | info@tisco.com.vn |
| 传真 | +842083832056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.84万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $9.35M |
| 澳大利亚 | 30 | $3.52M |
| 智利 | 11 | $2.11M |
| 多米尼加 | 7 | $1.01M |
| 巴巴多斯 | 7 | $428.4K |
| 波多黎各 | 2 | $358.2K |
| 苏里南 | 1 | $205.9K |
| 新西兰 | 1 | $197.1K |
| 美国 | 1 | $171.7K |
| 德国 | 3 | $80.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Jinshengyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.20M | 炉用碳电极 |
| Dhatu International Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.43M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| MC3 Resources Inc. | 智利 | 11 | $2.11M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.89M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Fortune Metals Inc. | 加拿大 | 5 | $703.1K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Fortune Metals Inc. | 多米尼加 | 5 | $564.5K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| 7359fae1d5fdb91f7f33c7671a7f121a | 3 | $564.1K | ||
| Superior Metals Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $465.7K | 其他钢铁废料、750W以下交流电机 |
| Fortune Metals Inc. | 巴巴多斯 | 4 | $173.4K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| S+P Samson GmbH | 德国 | 3 | $80.6K | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $168.4K |
| 2026-04-28 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $413.9K |
| 2026-04-28 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $413.9K |
| 2026-04-28 | 炉用碳电极 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $168.4K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 巴巴多斯 | $42.7K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 巴巴多斯 | $42.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 巴巴多斯 | $42.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 巴巴多斯 | $42.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 多米尼加 | $150.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁废料 | FORTUNE METALS INC. | 多米尼加 | $150.4K |