Thai Nguyen Iron & Steel Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GANG THéP THáI NGUYêN

88
进口笔数
0
出口笔数
$17.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $709.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $545.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $729.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $358.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $553.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $702.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $553.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $709.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $545.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $729.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $358.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $553.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $702.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $553.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600100155
企查查编码QVN77Y8PQV
成立日期2009-06-24
联系地址Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GANG THÉP THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+842083832236
邮箱info@tisco.com.vn
传真+842083832056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.84万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
854511炉用碳电极
690210高含量耐火砖
482110印刷标签
720720高碳钢半成品
690220高铝耐火砖
841229液压发动机
841319计量液体泵
841790非电炉零件
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$9.35M
澳大利亚30$3.52M
智利11$2.11M
多米尼加7$1.01M
巴巴多斯7$428.4K
波多黎各2$358.2K
苏里南1$205.9K
新西兰1$197.1K
美国1$171.7K
德国3$80.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Jinshengyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$5.20M炉用碳电极
Dhatu International Pte. Ltd.新加坡28$3.43M其他钢铁废料、铝废料
MC3 Resources Inc.智利11$2.11M其他钢铁废料、铝废料
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国10$1.89MPET塑料片材、非泡沫塑料片
Fortune Metals Inc.加拿大5$703.1K其他钢铁废料、铝废料
Fortune Metals Inc.多米尼加5$564.5K其他钢铁废料、铝废料
7359fae1d5fdb91f7f33c7671a7f121a3$564.1K
Superior Metals Trading Pty Ltd澳大利亚4$465.7K其他钢铁废料、750W以下交流电机
Fortune Metals Inc.巴巴多斯4$173.4K其他钢铁废料、铝废料
S+P Samson GmbH德国3$80.6K聚酯塑料片材、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28炉用碳电极GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$168.4K
2026-04-28炉用碳电极GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$413.9K
2026-04-28炉用碳电极GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$413.9K
2026-04-28炉用碳电极GUANGXI PINGXIANG CITY JINSHENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$168.4K
2026-04-18其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.巴巴多斯$42.7K
2026-04-18其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.巴巴多斯$42.7K
2026-04-17其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.巴巴多斯$42.7K
2026-04-17其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.巴巴多斯$42.7K
2026-04-15其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.多米尼加$150.4K
2026-04-15其他钢铁废料FORTUNE METALS INC.多米尼加$150.4K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Iron & Steel Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →