Hong Chau Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV HồNG CHâU

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号6200102747
企查查编码QVN9U2142B
成立日期2019-05-19
联系地址Khu Kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV HỒNG CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng, Xã Phong Thổ, Lai Châu
经营范围Dịch vụ Logictic - Dịch vụ vận tải nội địa, hàng hóa tạm nhập tái xuất bằng ô tô, kho ngoại quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84364865162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
121190药用植物
030617冷冻虾
091011整姜
120241带壳花生
0902203公斤以上绿茶
090411整粒胡椒
130190其他天然树脂
761510铝制家用器具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$2.60M
越南2$14.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Binh District Biological Science Development Cooperation Co., Ltd.中国144$1.57M干制墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Jinping County Haoyu Import & Export Trading Co., Ltd.中国58$749.8K干制墨鱼鱿鱼、药用植物
Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国19$211.9K干制墨鱼鱿鱼
Jinping County Lifeng Import & Export Co., Ltd.中国2$39.2K整粒胡椒、干制墨鱼鱿鱼
JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD3$30.0K干制墨鱼鱿鱼
Jinping Shenhongliang Border Trade Co., Ltd.中国5$16.1K药用植物
Honghe Jiruida Import and Export Co., Ltd. Jinping Branch中国3$14.9K整姜
Kimbinh District Biological Science Development Cooperation Co., Ltd.越南1$9.3K干制墨鱼鱿鱼
Jinping Shenhongliang Trading Co., Ltd.越南1$4.8K药用植物

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28干制墨鱼鱿鱼JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD—$9.1K
2026-01-19干制墨鱼鱿鱼JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD—$11.8K
2026-01-08干制墨鱼鱿鱼JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD—$9.1K
2025-12-25干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$11.4K
2025-12-10干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$11.0K
2025-12-09干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$9.1K
2025-12-02干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$11.8K
2025-11-28干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$11.8K
2025-11-28干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K
2025-11-21干制墨鱼鱿鱼Li & Fung Import & Export Co., Ltd.中国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Hong Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →