Hong Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HồNG CHâU
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200102747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U2142B |
| 成立日期 | 2019-05-19 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HỒNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng, Xã Phong Thổ, Lai Châu |
| 经营范围 | Dịch vụ Logictic - Dịch vụ vận tải nội địa, hàng hóa tạm nhập tái xuất bằng ô tô, kho ngoại quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84364865162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 121190 | 药用植物 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 091011 | 整姜 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $2.60M |
| 越南 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Binh District Biological Science Development Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 144 | $1.57M | 干制墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Jinping County Haoyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $749.8K | 干制墨鱼鱿鱼、药用植物 |
| Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $211.9K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Jinping County Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 整粒胡椒、干制墨鱼鱿鱼 |
| JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 3 | $30.0K | 干制墨鱼鱿鱼 | |
| Jinping Shenhongliang Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 药用植物 |
| Honghe Jiruida Import and Export Co., Ltd. Jinping Branch | 中国 | 3 | $14.9K | 整姜 |
| Kimbinh District Biological Science Development Cooperation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Jinping Shenhongliang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $9.1K |
| 2026-01-19 | 干制墨鱼鱿鱼 | JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $11.8K |
| 2026-01-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | JINPING COUNTY LI & FUNG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $9.1K |
| 2025-12-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-02 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | Li & Fung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |