Canh My Plastic Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA - THươNG MạI CảNH Mỹ
31
进口笔数
117
出口笔数
$901.9K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301432645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMU3MWX |
| 成立日期 | 1995-01-18 |
| 联系地址 | 68 Nam Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA - THƯƠNG MẠI CẢNH MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nam Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838963509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 848020 | 模具底座 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $779.9K |
| 新西兰 | 5 | $122.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 47 | $1.14M |
| 加拿大 | 26 | $644.2K |
| 美国 | 25 | $338.8K |
| 荷兰 | 6 | $223.0K |
| 瑞典 | 10 | $197.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $16.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $341.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $196.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Zhongyu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 其他印刷品、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Beiteng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Dongguan Xinzeyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 54 | $1.22M | 婴幼儿食品、其他塑料制品 |
| A1 Bags & Supplies Inc. | 加拿大 | 18 | $503.6K | 碾磨大米、塑料包装箱 |
| Dispatch Goods Inc. | 美国 | 23 | $305.3K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Nedlandic B.V. | 荷兰 | 6 | $223.0K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $119.0K | 其他芳香制剂、盥洗皂制品 |
| A1 Bags & Supplies Inc. | 加拿大 | 4 | $77.9K | 碾磨大米、铝制家用器具 |
| Papyrus Paper Plus Trading Inc. | 加拿大 | 3 | $46.2K | 塑料包装箱 |
| TN Trading, Inc. | 美国 | 2 | $33.5K | 塑料包装箱 |
| NUTIFOOD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $16.7K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Primatic Trading Inc. | 加拿大 | 1 | $16.5K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU BEITENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-02 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU BEITENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN XINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG ZHONGYU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-07 | 模具底座 | DONGGUAN XINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $483 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $483 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 塑料封口件 | DISPATCH GOODS INC | 美国 | $3.7K |