HP Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT HP
47
进口笔数
0
出口笔数
$801.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH40UE0 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | TDP Hồng Hồ, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT HP |
| 企业英文名称 | HP CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0968961859 |
| 邮箱 | hpchem.vinhphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $712.3K |
| 中国 | 7 | $89.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samyoung Advanced Materials | 韩国 | 20 | $404.3K | 其他苯乙烯聚合物 |
| SM Industry Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $183.0K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、未硫化橡胶片 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $77.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| SM Industry Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.4K | 其他苯乙烯聚合物、碳制品 |
| SUNRISE ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $36.7K | PET塑料片材、环氧衍生物 |
| Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 聚丙烯短纤、300升以上塑料容器 |
| Xuzhou Woxin Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Sigo Industry Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Teeray Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 锆矿砂、硫酸钡 |
| Smart Angel International | 中国 | 1 | $1 | 染料颜料、铬颜料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $10.6K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $31.8K |
| 2026-02-12 | 其他苯乙烯聚合物 | Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-02-06 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $22.3K |
| 2026-02-06 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $9.5K |
| 2026-01-23 | 聚乙二醇蜡 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-23 | 其他苯乙烯聚合物 | Samyoung Advanced Materials | 韩国 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 聚乙二醇蜡 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-06 | 其他苯乙烯聚合物 | KUMHO PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |