HP Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT HP

54
进口笔数
0
出口笔数
$961.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $131.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $131.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500683573
企查查编码QVNUH40UE0
成立日期2022-05-24
联系地址TDP Hồng Hồ, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT HP
企业英文名称HP CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0968961859
邮箱hpchem.vinhphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
340420聚乙二醇蜡
382440水泥添加剂
320649其他着色制剂
291612丙烯酸酯
293627维生素C及衍生物
390729其他聚醚
730900钢制容器(>300升)
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$780.5K
中国10$180.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samyoung Advanced Materials韩国22$426.6K其他苯乙烯聚合物
SM Industry Chemical Co., Ltd.韩国10$230.4K丙烯腈-丁二烯橡胶、未硫化橡胶片
Kumho Petrochemical尼日利亚12$123.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国2$69.4K聚丙烯短纤、水泥添加剂
SUNRISE ASIA LIMITED中国香港3$68.1KPET塑料片材、四氢呋喃化合物
Jiaxing Haote Chemical Co., Ltd.中国1$21.0K单乙醇胺盐、聚乙二醇蜡
Xuzhou Woxin Construction Materials Co., Ltd.中国1$16.5K水泥添加剂、其他聚醚
Sigo Industry Ltd.中国1$3.9K其他化学制剂、染料颜料
Teeray Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.9K锆矿砂、硫酸钡
Smart Angel International中国1$1染料颜料、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$9.2K
2026-06-26其他苯乙烯聚合物Kumho Petrochemical韩国$17.1K
2026-06-18其他往复泵Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-18电力控制板Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$636
2026-06-18混合机Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-18其他测量仪器Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$800
2026-06-18钢制容器(>300升)Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-18其他往复泵Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$850
2026-06-18水泥添加剂Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-18其他测量仪器Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国$640

相关企业 · 同类产品

HP Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →