HP Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT HP

47
进口笔数
0
出口笔数
$801.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500683573
企查查编码QVNUH40UE0
成立日期2022-05-24
联系地址TDP Hồng Hồ, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT HP
企业英文名称HP CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0968961859
邮箱hpchem.vinhphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
320649其他着色制剂
340420聚乙二醇蜡
382440水泥添加剂
291612丙烯酸酯
293627维生素C及衍生物
390729其他聚醚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$712.3K
中国7$89.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samyoung Advanced Materials韩国20$404.3K其他苯乙烯聚合物
SM Industry Chemical Co., Ltd.韩国7$183.0K丙烯腈-丁二烯橡胶、未硫化橡胶片
Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国10$77.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
SM Industry Chemical Co., Ltd.韩国3$47.4K其他苯乙烯聚合物、碳制品
SUNRISE ASIA LTD中国香港2$36.7KPET塑料片材、环氧衍生物
Luoyang Florey Import & Export Co., Ltd.中国1$30.2K聚丙烯短纤、300升以上塑料容器
Xuzhou Woxin Construction Materials Co., Ltd.中国1$16.5K水泥添加剂、其他聚醚
Sigo Industry Ltd.中国1$3.9K其他化学制剂、染料颜料
Teeray Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.9K锆矿砂、硫酸钡
Smart Angel International中国1$1染料颜料、铬颜料

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$10.6K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$10.6K
2026-03-31其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$31.8K
2026-02-12其他苯乙烯聚合物Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国$150
2026-02-06其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$22.3K
2026-02-06其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$9.5K
2026-01-23聚乙二醇蜡SUNRISE ASIA LTD中国$22.8K
2026-01-23其他苯乙烯聚合物Samyoung Advanced Materials韩国$8.0K
2026-01-19聚乙二醇蜡SUNRISE ASIA LTD中国$13.9K
2026-01-06其他苯乙烯聚合物KUMHO PETROCHEMICAL CO LTD韩国$6.1K

相关企业 · 同类产品

HP Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →