Thuan An Garments Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAY MặC THUậN AN

185
进口笔数
71
出口笔数
$698.0K
进口金额
$800.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-11进口 $51.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 8 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-03进口 $34.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 9 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $8.5K · 5 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-02进口 $17.5K · 6 笔出口 $450 · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-04进口 $16 · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $23.6K · 9 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $20.4K · 8 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 11 笔出口 $480 · 1 笔2025-11进口 $6.0K · 5 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-12进口 $39.3K · 11 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-01进口 $13.4K · 6 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-03进口 $7.6K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-04进口 $832 · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-11进口 $51.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 8 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-03进口 $34.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 9 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $8.5K · 5 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-02进口 $17.5K · 6 笔出口 $450 · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-04进口 $16 · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $23.6K · 9 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $20.4K · 8 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 11 笔出口 $480 · 1 笔2025-11进口 $6.0K · 5 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-12进口 $39.3K · 11 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-01进口 $13.4K · 6 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-03进口 $7.6K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-04进口 $832 · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314961910
企查查编码QVN6M7J4T3
成立日期2018-04-02
联系地址D11/3A Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN GARMENTS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84902027197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540752染色聚酯布
580632其他人造窄幅布
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙
620240化纤女式大衣
610990非棉针织背心
610620女式针织衬衫
621143女式化纤服装
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本98$241.9K
中国56$205.6K
越南27$174.0K
韩国8$55.3K
中国台湾3$17.1K
泰国2$4.0K
中国香港1$186

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本64$768.9K
越南3$29.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南139$508.9K印刷标签、其他拉链
Tamura Koma & Co., Ltd.中国49$189.1K印刷标签、染色合成针织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南66$797.5K化纤针织服装、棉针织服装
Ivy Inc.日本5$2.5K非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10贱金属帽架TAMURAKOMA & CO LTD越南$129
2026-04-10贱金属帽架TAMURAKOMA & CO LTD越南$129
2026-04-09塑料纽扣TAMURAKOMA & CO LTD越南$29
2026-04-09塑料纽扣TAMURAKOMA & CO LTD越南$45
2026-04-09其他拉链TAMURAKOMA & CO LTD越南$59
2026-04-09其他拉链TAMURAKOMA & CO LTD越南$77
2026-04-09其他拉链TAMURAKOMA & CO LTD越南$41
2026-04-09塑料纽扣TAMURAKOMA & CO LTD越南$34
2026-04-09其他拉链TAMURAKOMA & CO LTD越南$41
2026-04-09塑料纽扣TAMURAKOMA & CO LTD越南$34

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非棉针织背心IVY INC$50
2026-04-27非棉针织背心IVY INC$20
2026-04-27非棉针织背心IVY INC$58
2026-04-27非棉针织背心IVY INC$76
2026-04-27非棉针织背心IVY INC$132
2026-04-22非棉针织背心IVY INC$71
2026-04-22非棉针织背心IVY INC$26
2026-04-22非棉针织背心IVY INC$9
2026-04-20非棉针织背心IVY INC$1.0K
2026-04-10棉针织服装TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan An Garments Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →