Thuan An Garments Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAY MặC THUậN AN
185
进口笔数
71
出口笔数
$698.0K
进口金额
$800.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314961910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M7J4T3 |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | D11/3A Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN GARMENTS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902027197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $241.9K |
| 中国 | 56 | $205.6K |
| 越南 | 27 | $174.0K |
| 韩国 | 8 | $55.3K |
| 中国台湾 | 3 | $17.1K |
| 泰国 | 2 | $4.0K |
| 中国香港 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $768.9K |
| 越南 | 3 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 139 | $508.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 49 | $189.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 66 | $797.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Ivy Inc. | 日本 | 5 | $2.5K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-09 | 其他拉链 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 其他拉链 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-09 | 其他拉链 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-09 | 其他拉链 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | $34 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $50 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $20 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $58 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $76 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $132 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $71 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $26 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $9 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | IVY INC | — | $1.0K |
| 2026-04-10 | 棉针织服装 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.9K |