Kobi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kobi Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105169042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKURV6E |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Lô 37, liền kề 6, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOBI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOBI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 37, liền kề 6, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989030355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 151211 | 粗制葵花/红花油 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $57.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ayurama Centre | 印度 | 8 | $43.8K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Kanth Saanvi Essentials | 印度 | 4 | $12.3K | 其他精油、其他植物油 |
| Amarnath Khandelwal Agencies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 工业用芳香物质、精油及浓缩物 |
| Moksha Lifestyle Products | 印度 | 2 | $4 | 工业用芳香物质、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他植物油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $325 |
| 2025-12-11 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $825 |
| 2025-12-11 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $550 |
| 2025-12-11 | 粗亚麻籽油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $300 |
| 2025-12-11 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $500 |
| 2025-12-11 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $750 |
| 2025-12-11 | 其他植物油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $900 |
| 2025-12-11 | 其他植物油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $238 |
| 2025-12-11 | 其他植物油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $860 |
| 2025-12-11 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.0K |