New Labels Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW LABELS
36
进口笔数
0
出口笔数
$683.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317876974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQN1T8M |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 99 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW LABELS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968604102 |
| 邮箱 | newlabels.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $683.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fly International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $227.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Kerui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangdong Youhua New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.8K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Guangdong Dongpang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.6K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Antac Label Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.2K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $9.3K | 自粘塑料片 |
| Hangzhou Ximax Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他涂布纸、自粘塑料片 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 变压器零件、电力控制板 |
| SZ Luckystar Industrial Development | 中国 | 1 | $15 | 其他人造窄幅布、自动数据处理输入输出单元 |
| Vanguard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 其他人造纤维织物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $457 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $457 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI CMYK WORLD NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | ANTAC LABEL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | ANTAC LABEL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | ANTAC LABEL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | ANTAC LABEL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $12.5K |