Phu An Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,558 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP PHú AN
25
进口笔数
1,558
出口笔数
$792.8K
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
197
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105890007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB4ARTJ |
| 成立日期 | 2012-05-18 |
| 联系地址 | Số 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02437639092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $484.4K |
| 中国台湾 | 8 | $243.9K |
| 中国 | 9 | $64.3K |
| 越南 | 1 | $287 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,554 | $2.80M |
| 柬埔寨 | 4 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 6 | $437.1K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 5 | $146.5K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 3 | $97.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Zhejiang Rongxin Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
| Shepherd Conductive Compounds, LLC | 中国 | 1 | $3.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sino Mould Co., Ltd. | 日本 | 1 | $900 | 温控处理零件 |
下游采购商(共 197)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $172.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $160.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 66 | $159.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $156.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $110.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $108.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $30.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 37 | $28.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $24.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $13.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $25.5K |
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $25.5K |
| 2026-03-06 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-03-06 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-01-14 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.4K |
| 2025-10-28 | 丙烯共聚物 | I CHEMICAL CO LTD | 日本 | $61.4K |
| 2025-09-15 | 丙烯共聚物 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP | 中国台湾 | $25.1K |
| 2025-08-18 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-07-29 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-29 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 1,558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $969 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $478 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $82 |