Phu An Industrial Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,558 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP PHú AN

25
进口笔数
1,558
出口笔数
$792.8K
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
197
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 44 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $48.8K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 17 笔2024-03进口 $114.6K · 1 笔出口 $76.4K · 46 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 38 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $83.7K · 44 笔2024-08进口 $74.8K · 2 笔出口 $69.2K · 48 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 42 笔2024-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $83.8K · 42 笔2024-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $90.0K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 43 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $106.3K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 47 笔2025-07进口 $34.7K · 2 笔出口 $62.4K · 31 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $59.3K · 33 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $90.5K · 46 笔2025-10进口 $61.4K · 1 笔出口 $75.1K · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 43 笔2026-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $69.4K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 33 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $117.7K · 44 笔2026-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $112.2K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 44 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $48.8K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 17 笔2024-03进口 $114.6K · 1 笔出口 $76.4K · 46 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 38 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $83.7K · 44 笔2024-08进口 $74.8K · 2 笔出口 $69.2K · 48 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 42 笔2024-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $83.8K · 42 笔2024-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $90.0K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 43 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $106.3K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 47 笔2025-07进口 $34.7K · 2 笔出口 $62.4K · 31 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $59.3K · 33 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $90.5K · 46 笔2025-10进口 $61.4K · 1 笔出口 $75.1K · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 43 笔2026-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $69.4K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 33 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $117.7K · 44 笔2026-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $112.2K · 54 笔

工商档案

企业注册号0105890007
企查查编码QVNDB4ARTJ
成立日期2012-05-18
联系地址Số 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÚ AN
企业英文名称PHU AN INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02437639092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
841990温控处理零件
842790非自走式叉车
871680其他车辆
390210聚丙烯聚合物
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
850440静止变流器
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
940370塑料家具
871680其他车辆
392490塑料家用制品
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$484.4K
中国台湾8$243.9K
中国9$64.3K
越南1$287

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,554$2.80M
柬埔寨4$61.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Chemical Co., Ltd.日本6$437.1K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国5$146.5KABS共聚物、尼龙单丝纱线
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾3$97.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
I-Chemical Co., Ltd.日本1$47.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国2$18.9K非机动车零件、贱金属脚轮
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.中国2$16.3K非自走式叉车、其他车辆
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国1$16.1K非自走式叉车、机械零件
Zhejiang Rongxin Industrial & Trading Co., Ltd.中国1$8.7K其他塑料包装制品、塑料家用制品
Shepherd Conductive Compounds, LLC中国1$3.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Sino Mould Co., Ltd.日本1$900温控处理零件

下游采购商(共 197)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南40$172.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南92$160.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南66$159.5K电器装置零件、其他塑料制品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南29$156.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南32$110.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南36$108.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南30$30.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南37$28.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南31$24.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南44$13.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$25.5K
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$25.5K
2026-03-06丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$15.7K
2026-03-06丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$15.4K
2026-01-14丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$15.4K
2025-10-28丙烯共聚物I CHEMICAL CO LTD日本$61.4K
2025-09-15丙烯共聚物FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP中国台湾$25.1K
2025-08-18非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$16.1K
2025-07-29其他车辆ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD中国$2.5K
2025-07-29其他车辆ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD中国$950

出口(共 1,558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料包装箱CHANT VIETNAM LTD CO越南$3.8K
2026-04-23塑料包装箱CHANT VIETNAM LTD CO越南$7.2K
2026-04-23塑料包装箱CHANT VIETNAM LTD CO越南$969
2026-04-23塑料包装箱CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.5K
2026-04-22其他塑料包装制品WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-22塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$297
2026-04-22塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$363
2026-04-22其他泡沫塑料WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-22塑料包装箱CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$478
2026-04-22塑料包装箱CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM)越南$82

相关企业 · 同类产品

Phu An Industrial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →