Hoang Phong Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Phong
22
进口笔数
0
出口笔数
$150.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104058163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN515NCYN |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | Nhà số 93, ngõ 6, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | HOANG PHONG IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 93, ngõ 6, phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436453870 |
| 邮箱 | hoangphong2009@vnn.vn |
| 官网 | hoangphongauto.com |
| 传真 | 02436453871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903120 | 测试台 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $119.2K |
| 韩国 | 6 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bluresea Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. Heshbon Division | 韩国 | 5 | $26.6K | 平衡机、升降机零件 |
| Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.3K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Yingkou Shengda Machine Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 其他功能机器、平衡机 |
| Cosber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 测试台、其他测量仪器 |
| Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 焊接机零件、静止变流器 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他功能机器、平衡机 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Yantai Jintuo Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 平衡机 | Panstar Enterprise Co., Ltd. Heshbon Division | 韩国 | $6.2K |
| 2025-03-25 | 测试台 | COSBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-25 | 测试台 | COSBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-07 | 非自动电阻焊机 | ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-07 | 液压车辆千斤顶 | ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-07 | 非办公金属家具 | ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-03-07 | 非自动电阻焊机 | ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-07 | 其他车辆 | ZHONGSHAN EAGLE FLY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-02-27 | 液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-25 | 平衡机 | PANSTAR ENTERPRISE CO LTD HESHBON DIVISION | 韩国 | $5.1K |