Viet Nam Construction Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Xây Dựng Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$185.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106837172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUD4A99 |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Số 4 - G18, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 - G18, tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84915869955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 233.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $185.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.9K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 钢铁管线管 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-10-18 | 钢铁管线管 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $712 |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $876 |
| 2024-06-25 | 螺纹钢制管件 | TG PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $311 |