Oneshop Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONESHOP VIệT NAM
24
进口笔数
84
出口笔数
$58.3K
进口金额
$509.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q89VW0 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đông (tại nhà bà Phạm Thị Mai ), Xã Phục Lễ, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONESHOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONESHOP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông (tại nhà bà Phạm Thị Mai), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84983936820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $29.4K |
| 美国 | 11 | $27.4K |
| 韩国 | 1 | $902 |
| 德国 | 2 | $578 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $509.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Massive PCB Technologies Co., Ltd. | 中国 | 18 | $40.3K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、焊接机零件 |
| Yinate Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| SFT Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、其他铝制品 |
| Dalian Cloud Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电气信号装置、带接头绝缘电线 |
| Cheon Gi Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $902 | 机床零件、液压发动机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $222.9K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 2 | $127.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $51.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $10.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 1 | $946 | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $432 |
| 2026-01-30 | 焊接机零件 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $426 |
| 2025-11-20 | 焊接机零件 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-02 | 其他电路开关装置 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 德国 | $176 |
| 2025-10-02 | 其他电路开关装置 | MASSIVE PCB TECHNOLOGIES CO., LTD | 德国 | $272 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $27 |