Di Dau Do Di Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐI ĐâU Đó ĐI
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317154136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA26J9TY |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | 2/13 DHT 11, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐI ĐÂU ĐÓ ĐI |
| 企业英文名称 | DI DAU DO DI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/13 DHT 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983616618 |
| 邮箱 | didaudodi2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 940430 | 睡袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allprostar (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、非合成纤维帐篷 |
| Suzhou Jury Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Quanzhou Yetu Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Zhejiang Myhome Household Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU JURY TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU JURY TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 聚乙烯袋 | QUANZHOU YETU SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 手杖马鞭类 | ALLPROSTAR (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 铜螺纹紧固件 | ALLPROSTAR (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | ALLPROSTAR (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | ALLPROSTAR (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-06 | 手杖马鞭类 | ALLPROSTAR (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-08-07 | 睡袋 | ZHEJIANG MYHOME HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-08-07 | 非合成纤维帐篷 | ZHEJIANG MYHOME HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $42 |