Quang Minh Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì QUANG MINH
- 邮箱6
29
进口笔数
245
出口笔数
$1.42M
进口金额
$549.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500821715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC310RR6 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Số 1774 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1774 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842543833527 |
| 邮箱 | baobiquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $1.32M |
| 日本 | 2 | $99.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $549.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $1.32M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Marumatsu Trading Inc. | 日本 | 2 | $99.5K | 硫化橡胶管、纸容器制造机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $512.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| UACJ Foundry & Forging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $972 | 塑料包装箱、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UACJ FOUNDRY & FORGING VIETNAM | 越南 | $31 |