Quang Minh Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì QUANG MINH

29
进口笔数
245
出口笔数
$1.42M
进口金额
$549.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $769 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $568 · 2 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $906 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2024-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $586 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 4 笔2024-05进口 $61.0K · 1 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-06进口 $60.8K · 1 笔出口 $384 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 10 笔2024-08进口 $41.1K · 1 笔出口 $36.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $35.4K · 10 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $47.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 10 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-02进口 $41.5K · 1 笔出口 $57.6K · 16 笔2025-03进口 $62.0K · 1 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $33.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-07进口 $61.9K · 1 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-08进口 $41.7K · 1 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 2 笔2025-11进口 $98.9K · 1 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-12进口 $122.7K · 2 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $16.8K · 10 笔2026-02进口 $620 · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $769 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $568 · 2 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $906 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2024-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $586 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 4 笔2024-05进口 $61.0K · 1 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-06进口 $60.8K · 1 笔出口 $384 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 10 笔2024-08进口 $41.1K · 1 笔出口 $36.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $35.4K · 10 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $47.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 10 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-02进口 $41.5K · 1 笔出口 $57.6K · 16 笔2025-03进口 $62.0K · 1 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $33.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-07进口 $61.9K · 1 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-08进口 $41.7K · 1 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 2 笔2025-11进口 $98.9K · 1 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-12进口 $122.7K · 2 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $16.8K · 10 笔2026-02进口 $620 · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号3500821715
企查查编码QVNC310RR6
成立日期2007-10-16
联系地址Số 1774 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1774 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
电话+842543833527
邮箱baobiquangminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
400911硫化橡胶管
480449牛皮纸150-225克
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392111苯乙烯泡沫塑料板
392113聚氨酯泡沫塑料
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国27$1.32M
日本2$99.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$549.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国27$1.32M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Marumatsu Trading Inc.日本2$99.5K硫化橡胶管、纸容器制造机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南100$512.8K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南73$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南65$10.2K其他钢铁制品、其他纸制品
UACJ Foundry & Forging Vietnam Co., Ltd.越南7$972塑料包装箱、木托盘

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-03-19漂白牛皮纸≤150g/m2Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$4.1K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22瓦楞纸箱Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-04-22瓦楞纸箱Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-04-22瓦楞纸箱IGUACU VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$28
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$28
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-04-08聚氨酯泡沫塑料UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UACJ FOUNDRY & FORGING VIETNAM越南$31

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →