Anh Kim Food Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THựC PHẩM ANH KIM
2
进口笔数
7
出口笔数
$13
进口金额
$149.0K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307154507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAEFVD0 |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | Lô III - 1B, Đường số 1, Nhóm CN III, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THỰC PHẨM ANH KIM |
| 企业英文名称 | ANH KIM FOOD PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III - 1B, Đường số 1, Nhóm CN III, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84835921160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160210 | 肉制品 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $74.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $62.7K |
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13 | 其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 3 | $74.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| M IMPORT & EXPORT PTY LTD | 1 | $62.7K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| LFB TRADING CO., LTD | 1 | $6.7K | 肉制品、加工鳗鱼 | |
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam in Vladivostok | 越南 | 1 | $120 | 商业广告材料、葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 谷物制品 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2024-11-11 | 谷物制品 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 加工鳗鱼 | LFB TRADING CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-01-14 | 汤料制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $129 |
| 2026-01-14 | 肉制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $90 |
| 2026-01-14 | 肉制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $90 |
| 2026-01-14 | 谷物制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $180 |
| 2026-01-14 | 谷物制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $300 |
| 2026-01-14 | 汤料制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-01-14 | 谷物制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $90 |
| 2026-01-14 | 汤料制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-14 | 谷物制品 | LFB TRADING CO., LTD | — | $90 |